Persebaya Surabaya vs Persib Bandung
Tỷ số chung cuộc: Persebaya Surabaya 4-1 Persib Bandung tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia, 1 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Persebaya Surabaya thắng 1, hòa 3, Persib Bandung thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia · Vòng 25
- Sân vận động
- Stadion Gelora Bung Tomo, Surabaya
- Phong độ
- WWDDW Persebaya Surabaya
- WWWWL Persib Bandung
- 8' D. Tumbas
- 30' T. Firmansyah
- HT0-0
- 50' E. Febriansyah
- 61' M. Klokphản lưới 1-0
- 65' ▲ Mohammed Rashid ▼ D. Tumbas
- 68' Bruno
- 69' David da Silva
- 76' ▲ R. Kurnia ▼ H. Herdiana
- 76' ▲ Zalnando ▼ E. Febriansah
- 76' ▲ G. Kastaneer ▼ A. Alis
- 76' ▲ S. Sanggasi ▼ K. Mendoza
- 79' R. Dwi · F. Rivera 2-0
- 82' Bruno 3-0
- 85' ▲ R. Darwis ▼ K. Rudianto
- 87' ▲ A. Oktaviansyah ▼ T. Firmansyah
- 89' 3-1 R. Kurnia · Ciro
- 90'+4 ▲ A. Ramadhani ▼ E. Ari
- 90'+4 ▲ R. Lauhin ▼ S. Damjanović
- 90'+2 F. Rivera · Bruno 4-1
- FT4-1
Đội hình
- 21E. Ari ▼ 90'
- 15S. Damjanović ▼ 90'
- 4D. Dimov
- 3A. Idrus
- 2A. Catur
- 7F. Rivera
- 68T. Firmansyah ▼ 87'
- 17Flávio Silva
- 10Bruno
- 91D. Tumbas ▼ 65'
- 9R. Dwi
Dự bị 9
- 74Mohammed Rashid ▲ 65'
- 8A. Oktaviansyah ▲ 87'
- 52A. Ramadhani ▲ 90'
- 32R. Lauhin ▲ 90'
- 18R. May
- 25M. Tata
- 27O. Fernando
- 77K. Botan
- 28A. Suaib
- 1K. Mendoza ▼ 76'
- 2N. Kuipers
- 4Gustavo França
- 12H. Herdiana ▼ 76'
- 97E. Febriansah ▼ 76'
- 5K. Rudianto ▼ 85'
- 10Tyronne
- 23M. Klok
- 18A. Alis ▼ 76'
- 77Ciro
- 19David da Silva
Dự bị 11
- 96R. Kurnia ▲ 76'
- 27Zalnando ▲ 76'
- 8G. Kastaneer ▲ 76'
- 99S. Sanggasi ▲ 76'
- 6R. Darwis ▲ 85'
- 37F. Cecep
- 16A. Jufriyanto
- 88A. Agung
- 32V. Igbonefo
- 71A. Fadlillah
- 17M. Kocijan
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 60 - 33 | +27 | 69 | |
| 2 | 34 | 65 - 33 | +32 | 61 | |
| 3 | 34 | 48 - 33 | +15 | 57 | |
| 4 | 34 | 50 - 38 | +12 | 56 | |
| 5 | 34 | 41 - 38 | +3 | 56 | |
| 6 | 34 | 47 - 34 | +13 | 53 | |
| 7 | 34 | 47 - 38 | +9 | 51 | |
| 8 | 34 | 50 - 41 | +9 | 50 | |
| 9 | 34 | 44 - 47 | -3 | 48 | |
| 10 | 34 | 53 - 51 | +2 | 47 | |
| 11 | 34 | 32 - 43 | -11 | 43 | |
| 12 | 34 | 40 - 42 | -2 | 41 | |
| 13 | 34 | 38 - 60 | -22 | 36 | |
| 14 | 34 | 34 - 46 | -12 | 36 | |
| 15 | 34 | 36 - 58 | -22 | 36 | |
| 16 | 34 | 43 - 50 | -7 | 34 | |
| 17 | 34 | 42 - 57 | -15 | 34 | |
| 18 | 34 | 29 - 57 | -28 | 25 |
Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu43
41Ghi được71
38Thủng lưới46
1.21Bàn thắng mỗi trận1.65
10Giữ sạch lưới12
13Trên 2.5 bàn20
25Hiệp hai43