Persib Bandung vs Persebaya Surabaya
Tỷ số chung cuộc: Persib Bandung 3-1 Persebaya Surabaya tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia, 20 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Persib Bandung thắng 6, hòa 3, Persebaya Surabaya thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia · Vòng 32
- Sân vận động
- Stadion Si Jalak Harupat, Soreang
- Phong độ
- WWWWL Persib Bandung
- WWDDW Persebaya Surabaya
- 2' Zalnando
- 30' Paulo Henrique
- 43' David da Silva · Ciro 1-0
- HT1-0
- 46' A. Oktaviansyah
- 52' A. Oktaviansyah
- 52' A. Oktaviansyah
- 58' 1-1 D. Stevanović
- 60' ▲ B. Putra ▼ F. Hariyadi
- 60' ▲ M. Klok ▼ Zalnando
- 60' ▲ S. Beltrame ▼ E. Walian
- 63' R. Adi
- 67' David da Silva · B. Putra 2-1
- 74' ▲ T. Firmansyah ▼ M. Iqbal
- 82' ▲ A. Suaib ▼ O. Fernando
- 85' ▲ K. Rudianto ▼ R. Irianto
- 87' ▲ M. Tata ▼ R. Adi
- 87' David da Silva · Ciro 3-1
- 89' ▲ F. Cecep ▼ Ciro
- FT3-1
Đội hình
- 14T. Paku Alam
- 2N. Kuipers
- 27Zalnando ▼ 60'
- 12H. Herdiana
- 22Alberto Rodríguez
- 11D. Kusnandar
- 13F. Hariyadi ▼ 60'
- 53R. Irianto ▼ 85'
- 77Ciro ▼ 89'
- 19David da Silva
- 9E. Walian ▼ 60'
Dự bị 10
- 7B. Putra ▲ 60'
- 23M. Klok ▲ 60'
- 93S. Beltrame ▲ 60'
- 5K. Rudianto ▲ 85'
- 18F. Cecep ▲ 89'
- 16A. Jufriyanto
- 29K. Mendoza
- 32V. Igbonefo
- 96R. Kurnia
- 71A. Fadlillah
- 52A. Ramadhani
- 26Yan Victor
- 5D. Stevanović
- 3R. Adi ▼ 87'
- 23K. Raditya
- 2A. Catur
- 27O. Fernando ▼ 82'
- 8A. Oktaviansyah
- 9Paulo Henrique
- 6M. Iqbal ▼ 74'
- 77K. Botan
Dự bị 10
- 68T. Firmansyah ▲ 74'
- 28A. Suaib ▲ 82'
- 25M. Tata ▲ 87'
- 11C. Waskito
- 73R. Arya
- 64A. Arya
- 20W. Ramdhani
- 32R. Lauhin
- 1L. Rizki
- 17R. Ivansyah
Thống kê
01
41
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 53 - 31 | +22 | 70 | |
| 2 | 34 | 65 - 38 | +27 | 62 | |
| 3 | 34 | 55 - 43 | +12 | 58 | |
| 4 | 34 | 58 - 45 | +13 | 55 | |
| 5 | 34 | 59 - 48 | +11 | 54 | |
| 6 | 34 | 49 - 41 | +8 | 53 | |
| 7 | 34 | 50 - 47 | +3 | 50 | |
| 8 | 34 | 49 - 41 | +8 | 48 | |
| 9 | 34 | 58 - 55 | +3 | 48 | |
| 10 | 34 | 51 - 48 | +3 | 46 | |
| 11 | 34 | 44 - 39 | +5 | 44 | |
| 12 | 34 | 33 - 46 | -13 | 42 | |
| 13 | 34 | 49 - 53 | -4 | 39 | |
| 14 | 34 | 44 - 63 | -19 | 39 | |
| 15 | 34 | 42 - 60 | -18 | 38 | |
| 16 | 34 | 36 - 52 | -16 | 35 | |
| 17 | 34 | 42 - 57 | -15 | 26 | |
| 18 | 34 | 44 - 74 | -30 | 20 |
Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu35
76Ghi được35
41Thủng lưới48
1.95Bàn thắng mỗi trận1
11Giữ sạch lưới8
24Trên 2.5 bàn16
47Hiệp hai16