Persib Bandung vs Persebaya Surabaya
Tỷ số chung cuộc: Persib Bandung 2-0 Persebaya Surabaya tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia, 18 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Persib Bandung thắng 6, hòa 3, Persebaya Surabaya thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia · Vòng 8
- Sân vận động
- Stadion Si Jalak Harupat, Soreang
- Phong độ
- WWWLW Persib Bandung
- WWDDW Persebaya Surabaya
- 18' Bruno
- 22' E. Febriansah · Tyronne 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ A. Catur ▼ M. Tata
- 64' ▲ D. Drajad ▼ Mailson
- 64' ▲ F. Cecep ▼ B. Putra
- 65' ▲ K. Botan ▼ A. Idrus
- 71' Ciro · Tyronne 2-0
- 73' ▲ R. Dwi ▼ M. Risaldi
- 82' ▲ R. Irianto ▼ Ciro
- 82' ▲ A. Oktaviansyah ▼ Mohammed Rashid
- 86' ▲ A. Alis ▼ Tyronne
- 90'+3 D. Kusnandar
- FT2-0
Đội hình
- 1K. Mendoza
- 2N. Kuipers
- 12H. Herdiana
- 97E. Febriansah
- 5K. Rudianto
- 11D. Kusnandar
- 10Tyronne ▼ 86'
- 7B. Putra ▼ 64'
- 17M. Kocijan
- 77Ciro ▼ 82'
- 94Mailson ▼ 64'
Dự bị 12
- 9D. Drajad ▲ 64'
- 37F. Cecep ▲ 64'
- 53R. Irianto ▲ 82'
- 18A. Alis ▲ 86'
- 30F. Abdul
- 32V. Igbonefo
- 4Gustavo França
- 14T. Paku Alam
- 16A. Jufriyanto
- 71A. Fadlillah
- 96R. Kurnia
- 99S. Sanggasi
- 52A. Ramadhani
- 15S. Damjanović
- 3A. Idrus ▼ 65'
- 23K. Raditya
- 25M. Tata ▼ 46'
- 6Gilson Costa
- 7F. Rivera
- 74Mohammed Rashid ▼ 82'
- 17Flávio Silva
- 10Bruno
- 79M. Risaldi ▼ 73'
Dự bị 11
- 2A. Catur ▲ 46'
- 77K. Botan ▲ 65'
- 9R. Dwi ▲ 73'
- 8A. Oktaviansyah ▲ 82'
- 68T. Firmansyah
- 32R. Lauhin
- 18R. May
- 28A. Suaib
- 21E. Ari
- 64A. Arya
- 27O. Fernando
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 60 - 33 | +27 | 69 | |
| 2 | 34 | 65 - 33 | +32 | 61 | |
| 3 | 34 | 48 - 33 | +15 | 57 | |
| 4 | 34 | 50 - 38 | +12 | 56 | |
| 5 | 34 | 41 - 38 | +3 | 56 | |
| 6 | 34 | 47 - 34 | +13 | 53 | |
| 7 | 34 | 47 - 38 | +9 | 51 | |
| 8 | 34 | 50 - 41 | +9 | 50 | |
| 9 | 34 | 44 - 47 | -3 | 48 | |
| 10 | 34 | 53 - 51 | +2 | 47 | |
| 11 | 34 | 32 - 43 | -11 | 43 | |
| 12 | 34 | 40 - 42 | -2 | 41 | |
| 13 | 34 | 38 - 60 | -22 | 36 | |
| 14 | 34 | 34 - 46 | -12 | 36 | |
| 15 | 34 | 36 - 58 | -22 | 36 | |
| 16 | 34 | 43 - 50 | -7 | 34 | |
| 17 | 34 | 42 - 57 | -15 | 34 | |
| 18 | 34 | 29 - 57 | -28 | 25 |
Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu34
71Ghi được41
46Thủng lưới38
1.65Bàn thắng mỗi trận1.21
12Giữ sạch lưới10
20Trên 2.5 bàn13
43Hiệp hai25