Persebaya Surabaya vs Persib Bandung
Tỷ số chung cuộc: Persebaya Surabaya 2-2 Persib Bandung tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia, 13 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Persebaya Surabaya thắng 1, hòa 3, Persib Bandung thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia · Vòng 30
- Sân vận động
- Stadion Gelora Bung Tomo, Surabaya
- Trọng tài
- F. Hitaba
- Phong độ
- WWDDW Persebaya Surabaya
- WWWWL Persib Bandung
- 23' M. Supriadi · Zé Valente 1-0
- 32' Zé Valente 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ R. Darwis ▼ R. Kambuaya
- 59' ▲ M. Iqbal ▼ M. Supriadi
- 62' ▲ E. Walian ▼ A. Jufriyanto
- 65' R. Lauhim
- 70' ▲ F. Hariyadi ▼ D. Kusnandar
- 77' 2-1 R. Lauhimphản lưới
- 80' ▲ K. Ari ▼ A. Ballah
- 83' 2-2 David da Silva
- 87' ▲ R. Dwiyan ▼ A. Slamat
- 87' ▲ D. Agus ▼ M. Iqbal
- 89' D. Sato
- 90'+1 E. Walian
- FT2-2
Đội hình
- 21E. Ari
- 4Léo Lelis
- 42A. Catur
- 44R. Lauhim
- 10Zé Valente
- 88A. Slamat ▼ 87'
- 96M. Hidayat
- 37A. Ballah ▼ 80'
- 9Paulo Victor
- 14S. Yamamoto
- 11M. Supriadi ▼ 59'
Dự bị 10
- 6M. Iqbal ▲ 59'
- 33K. Ari ▲ 80'
- 71R. Dwiyan ▲ 87'
- 74D. Agus ▲ 87'
- 29J. Mancini
- 45B. Pondaag
- 30M. Rumere
- 86S. Tama
- 16G. Brown
- 23R. Ridho
- 14T. Paku Alam
- 16A. Jufriyanto ▼ 62'
- 2N. Kuipers
- 66D. Sato
- 11D. Kusnandar ▼ 70'
- 10M. Klok
- 21F. Butuan
- 53R. Irianto
- 55R. Kambuaya ▼ 46'
- 77Ciro
- 19David da Silva
Dự bị 10
- 6R. Darwis ▲ 46'
- 30E. Walian ▲ 62'
- 13F. Hariyadi ▲ 70'
- 3Eriyanto
- 56R. Hehanusa
- 34R. Rahayu
- 8A. Aziz
- 15M. Wirawan
- 5K. Rudianto
- 93E. Ramdani
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 63 - 28 | +35 | 75 | |
| 2 | 34 | 47 - 27 | +20 | 66 | |
| 3 | 34 | 54 - 50 | +4 | 62 | |
| 4 | 34 | 64 - 40 | +24 | 57 | |
| 5 | 34 | 67 - 53 | +14 | 54 | |
| 6 | 34 | 52 - 45 | +7 | 52 | |
| 7 | 34 | 53 - 44 | +9 | 51 | |
| 8 | 34 | 39 - 36 | +3 | 51 | |
| 9 | 34 | 43 - 46 | -3 | 47 | |
| 10 | 34 | 50 - 47 | +3 | 44 | |
| 11 | 34 | 42 - 43 | -1 | 44 | |
| 12 | 34 | 32 - 40 | -8 | 42 | |
| 13 | 34 | 44 - 53 | -9 | 41 | |
| 14 | 34 | 43 - 48 | -5 | 41 | |
| 15 | 34 | 44 - 55 | -11 | 38 | |
| 16 | 34 | 34 - 57 | -23 | 34 | |
| 17 | 34 | 34 - 53 | -19 | 33 | |
| 18 | 34 | 40 - 80 | -40 | 19 |
Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu38
54Ghi được60
50Thủng lưới53
1.46Bàn thắng mỗi trận1.58
8Giữ sạch lưới9
21Trên 2.5 bàn23
33Hiệp hai28