Pusamania Borneo vs Bali United FC
Tỷ số chung cuộc: Pusamania Borneo 2-0 Bali United FC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia, 27 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Pusamania Borneo thắng 7, hòa 1, Bali United FC thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia · Vòng 3
- Sân vận động
- Stadion Batakan, Balikpapan
- Phong độ
- DWLWL Pusamania Borneo
- WWLWW Bali United FC
- 26' M. Andhika
- 31' Enero
- 40' C. Nduwarugira · S. Lilipaly 1-0
- 44' B. M. Marie Privat J.
- HT1-0
- 46' ▲ K. Nambu ▼ M. Tito
- 54' ▲ H. Siswanto ▼ R. Enero
- 59' ▲ I. Jaya ▼ M. Rahmat
- 73' M. Peralta · Berguinho 2-0
- 75' Berguinho
- 75' ▲ R. Arjuna ▼ P. Mbarga
- 78' R. Arjuna
- 80' ▲ T. Puhiri ▼ S. Lilipaly
- 80' ▲ Lucas Salinas ▼ Berguinho
- 83' ▲ S. Saimima ▼ M. Maruoka
- 83' ▲ K. Agung ▼ B. Wilson
- 90' ▲ Gabriel Furtado ▼ C. Nduwarugira
- 90' ▲ D. Kuswardani ▼ M. Peralta
- FT2-0
Đội hình
- 25N. Argawinata
- 15L. Guntara
- 2Ronaldo Rodrigues
- 22C. Nduwarugira ▼ 90'
- 8K. Hirose
- 23M. Peralta ▼ 90'
- 56F. Fathurrahman
- 50R. Enero ▼ 54'
- 14S. Lilipaly ▼ 80'
- 97Berguinho ▼ 80'
- 9Léo Gaúcho
Dự bị 12
- 12H. Siswanto ▲ 54'
- 28T. Puhiri ▲ 80'
- 10Lucas Salinas ▲ 80'
- 5Gabriel Furtado ▲ 90'
- 88D. Kuswardani ▲ 90'
- 99M. Sihran
- 1A. Saputro
- 6I. Nul Zikrak
- 16K. Teguh
- 55R. Sonriza
- 24D. Michiels
- 66D. Hardiansyah
- 95F. Rustapa
- 4E. Dolah
- 24R. Fajrin
- 33A. Wijaya
- 91M. Rahmat ▼ 59'
- 10P. Mbarga ▼ 75'
- 8M. Maruoka ▼ 83'
- 11Y. Roni
- 6B. Wilson ▼ 83'
- 55M. Tito ▼ 46'
- 99Éverton Nascimento
Dự bị 12
- 39K. Nambu ▲ 46'
- 41I. Jaya ▲ 59'
- 47R. Arjuna ▲ 75'
- 7S. Saimima ▲ 83'
- 18K. Agung ▲ 83'
- 26K. Tri Arta
- 67K. Aryantara
- 17T. Hidayat
- 5B. Adi
- 22N. Setiawan
- 93G. Agus
- 71L. Kamal
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 60 - 33 | +27 | 69 | |
| 2 | 34 | 65 - 33 | +32 | 61 | |
| 3 | 34 | 48 - 33 | +15 | 57 | |
| 4 | 34 | 50 - 38 | +12 | 56 | |
| 5 | 34 | 41 - 38 | +3 | 56 | |
| 6 | 34 | 47 - 34 | +13 | 53 | |
| 7 | 34 | 47 - 38 | +9 | 51 | |
| 8 | 34 | 50 - 41 | +9 | 50 | |
| 9 | 34 | 44 - 47 | -3 | 48 | |
| 10 | 34 | 53 - 51 | +2 | 47 | |
| 11 | 34 | 32 - 43 | -11 | 43 | |
| 12 | 34 | 40 - 42 | -2 | 41 | |
| 13 | 34 | 38 - 60 | -22 | 36 | |
| 14 | 34 | 34 - 46 | -12 | 36 | |
| 15 | 34 | 36 - 58 | -22 | 36 | |
| 16 | 34 | 43 - 50 | -7 | 34 | |
| 17 | 34 | 42 - 57 | -15 | 34 | |
| 18 | 34 | 29 - 57 | -28 | 25 |
Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu38
64Ghi được55
50Thủng lưới46
1.45Bàn thắng mỗi trận1.45
14Giữ sạch lưới10
21Trên 2.5 bàn19
26Hiệp hai39