Dewa United vs Persib Bandung
Tỷ số chung cuộc: Dewa United 1-5 Persib Bandung tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia, 26 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Dewa United thắng 1, hòa 5, Persib Bandung thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia · Vòng 20
- Phong độ
- LLWDW Dewa United
- WWWLW Persib Bandung
- 5' 0-1 Ciro · David da Silva
- 31' 0-2 Ciro · D. Kusnandar
- HT0-2
- 46' ▲ A. Nufiandani ▼ Majed Osman
- 46' ▲ F. Eka ▼ R. Muslim
- 46' ▲ S. Bagaskara ▼ T. Numberi
- 46' ▲ E. Febriansah ▼ F. Hariyadi
- 48' 0-3 David da Silva · Ciro
- 54' D. Kusnandar
- 59' R. Kambuaya
- 62' 0-4 Ciro11m
- 65' F. E. Putra
- 68' 0-5 David da Silva
- 69' ▲ A. Berlian ▼ D. Kolovos
- 73' ▲ I. Kurniawan ▼ S. Bagaskara
- 74' M. Zaenuri
- 74' ▲ B. Putra ▼ D. Kusnandar
- 74' ▲ E. Walian ▼ R. Hehanusa
- 76' A. Rodriguez
- 80' A. Berlian
- 82' ▲ F. Cecep ▼ Ciro
- 84' K. Rudianto
- 88' R. Mitrevski11m 1-5
- 89' ▲ A. Jufriyanto ▼ L. Madinda
- 90'+5 E. Walian
- FT1-5
Đội hình
- 92S. Stevens
- 5R. Mitrevski
- 2M. Zaenuri
- 6T. Numberi ▼ 46'
- 22D. Kolovos ▼ 69'
- 23A. Setiawan
- 19R. Kambuaya
- 15R. Muslim ▼ 46'
- 11Majed Osman ▼ 46'
- 37A. Ballah
- 39Alex
Dự bị 8
- 17A. Nufiandani ▲ 46'
- 7F. Eka ▲ 46'
- 99S. Bagaskara ▲ 46'
- 4A. Berlian ▲ 69'
- 24I. Kurniawan ▲ 73'
- 71I. Al Ghuzat
- 87A. Rusadi
- 1M. Natshir
- 14T. Paku Alam
- 2N. Kuipers
- 56R. Hehanusa ▼ 74'
- 22Alberto Rodríguez
- 5K. Rudianto
- 11D. Kusnandar ▼ 74'
- 15L. Madinda ▼ 89'
- 23M. Klok
- 13F. Hariyadi ▼ 46'
- 77Ciro ▼ 82'
- 19David da Silva
Dự bị 10
- 97E. Febriansah ▲ 46'
- 7B. Putra ▲ 74'
- 9E. Walian ▲ 74'
- 18F. Cecep ▲ 82'
- 16A. Jufriyanto ▲ 89'
- 66D. Sato
- 32V. Igbonefo
- 8A. Aziz
- 96R. Kurnia
- 1F. Rustapa
Thống kê
04
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 53 - 31 | +22 | 70 | |
| 2 | 34 | 65 - 38 | +27 | 62 | |
| 3 | 34 | 55 - 43 | +12 | 58 | |
| 4 | 34 | 58 - 45 | +13 | 55 | |
| 5 | 34 | 59 - 48 | +11 | 54 | |
| 6 | 34 | 49 - 41 | +8 | 53 | |
| 7 | 34 | 50 - 47 | +3 | 50 | |
| 8 | 34 | 49 - 41 | +8 | 48 | |
| 9 | 34 | 58 - 55 | +3 | 48 | |
| 10 | 34 | 51 - 48 | +3 | 46 | |
| 11 | 34 | 44 - 39 | +5 | 44 | |
| 12 | 34 | 33 - 46 | -13 | 42 | |
| 13 | 34 | 49 - 53 | -4 | 39 | |
| 14 | 34 | 44 - 63 | -19 | 39 | |
| 15 | 34 | 42 - 60 | -18 | 38 | |
| 16 | 34 | 36 - 52 | -16 | 35 | |
| 17 | 34 | 42 - 57 | -15 | 26 | |
| 18 | 34 | 44 - 74 | -30 | 20 |
Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu39
59Ghi được76
48Thủng lưới41
1.74Bàn thắng mỗi trận1.95
8Giữ sạch lưới11
23Trên 2.5 bàn24
31Hiệp hai47