Persib Bandung vs Dewa United
Tỷ số chung cuộc: Persib Bandung 2-2 Dewa United tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia, 14 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Persib Bandung thắng 3, hòa 5, Dewa United thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia · Vòng 3
- Phong độ
- WWWWL Persib Bandung
- WLLWD Dewa United
- 15' R. Kambuaya
- 35' 0-1 A. Rusadi · Majed Osman
- 44' F. Haryadi
- HT0-1
- 59' 0-2 Alex · A. Berlian
- 63' R. Irianto 1-2
- 65' B. Putra
- 66' ▲ E. Walian ▼ V. Igbonefo
- 66' ▲ P. Gede ▼ R. Kurnia
- 68' F. Haryadi
- 68' F. Haryadi
- 73' ▲ Zalnando ▼ B. Putra
- 77' ▲ I. Kurniawan ▼ E. Maulana
- 79' A. Berlian
- 80' I. Kurniawan
- 80' Alex
- 82' ▲ R. Darwis ▼ R. Irianto
- 83' ▲ M. Zaenuri ▼ A. Rusadi
- 83' ▲ R. Muslim ▼ A. Berlian
- 90' ▲ Nasir ▼ A. Ballah
- 90'+2 E. Walian 2-2
- FT2-2
Đội hình
- 14T. Paku Alam
- 32V. Igbonefo ▼ 66'
- 2N. Kuipers
- 22Alberto Rodríguez
- 23M. Klok
- 13F. Hariyadi
- 53R. Irianto ▼ 82'
- 96R. Kurnia ▼ 66'
- 7B. Putra ▼ 73'
- 77Ciro
- 19David da Silva
Dự bị 10
- 9E. Walian ▲ 66'
- 4P. Gede ▲ 66'
- 27Zalnando ▲ 73'
- 6R. Darwis ▲ 82'
- 56R. Hehanusa
- 18F. Cecep
- 11D. Kusnandar
- 21F. Butuan
- 1F. Rustapa
- 5K. Rudianto
- 92S. Stevens
- 5R. Mitrevski
- 87A. Rusadi ▼ 83'
- 47A. Mannan
- 4A. Berlian ▼ 83'
- 10E. Maulana ▼ 77'
- 23A. Setiawan
- 19R. Kambuaya
- 11Majed Osman
- 37A. Ballah ▼ 90'
- 39Alex
Dự bị 9
- 24I. Kurniawan ▲ 77'
- 2M. Zaenuri ▲ 83'
- 15R. Muslim ▲ 83'
- 8Nasir ▲ 90'
- 6T. Numberi
- 1M. Natshir
- 99S. Bagaskara
- 17A. Nufiandani
- 28D. Diaz
Thống kê
13
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 53 - 31 | +22 | 70 | |
| 2 | 34 | 65 - 38 | +27 | 62 | |
| 3 | 34 | 55 - 43 | +12 | 58 | |
| 4 | 34 | 58 - 45 | +13 | 55 | |
| 5 | 34 | 59 - 48 | +11 | 54 | |
| 6 | 34 | 49 - 41 | +8 | 53 | |
| 7 | 34 | 50 - 47 | +3 | 50 | |
| 8 | 34 | 49 - 41 | +8 | 48 | |
| 9 | 34 | 58 - 55 | +3 | 48 | |
| 10 | 34 | 51 - 48 | +3 | 46 | |
| 11 | 34 | 44 - 39 | +5 | 44 | |
| 12 | 34 | 33 - 46 | -13 | 42 | |
| 13 | 34 | 49 - 53 | -4 | 39 | |
| 14 | 34 | 44 - 63 | -19 | 39 | |
| 15 | 34 | 42 - 60 | -18 | 38 | |
| 16 | 34 | 36 - 52 | -16 | 35 | |
| 17 | 34 | 42 - 57 | -15 | 26 | |
| 18 | 34 | 44 - 74 | -30 | 20 |
Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu34
76Ghi được59
41Thủng lưới48
1.95Bàn thắng mỗi trận1.74
11Giữ sạch lưới8
24Trên 2.5 bàn23
47Hiệp hai31