Persib Bandung vs Dewa United
Tỷ số chung cuộc: Persib Bandung 2-1 Dewa United tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia, 20 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Persib Bandung thắng 3, hòa 5, Dewa United thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia · Vòng 31
- Sân vận động
- Stadion Pakansari Bogor, Cibinong
- Trọng tài
- P. Pratama
- Phong độ
- WWWWL Persib Bandung
- WLLWD Dewa United
- 6' F. Saputra
- 12' M. Klok · Ciro 1-0
- 35' 1-1 R. Mitrevski · Majed Osman
- HT1-1
- 46' F. Saputra
- 46' F. Saputra
- 56' M. Sani
- 56' ▲ M. Anwar ▼ R. Rumakiek
- 58' ▲ B. Putra ▼ D. Kusnandar
- 68' ▲ F. Hariyadi ▼ E. Walian
- 68' ▲ R. Hehanusa ▼ N. Kuipers
- 69' ▲ E. Maulana ▼ T. Numberi
- 74' R. Darwis
- 75' R. Darwis · F. Butuan 2-1
- 80' R. Hehanusa
- 83' ▲ F. Eka ▼ R. Muslim
- 84' ▲ R. Kambuaya ▼ R. Darwis
- FT2-1
Đội hình
- 14T. Paku Alam
- 2N. Kuipers ▼ 68'
- 66D. Sato
- 11D. Kusnandar ▼ 58'
- 10M. Klok
- 21F. Butuan
- 53R. Irianto
- 6R. Darwis ▼ 84'
- 77Ciro
- 19David da Silva
- 30E. Walian ▼ 68'
Dự bị 10
- 7B. Putra ▲ 58'
- 13F. Hariyadi ▲ 68'
- 56R. Hehanusa ▲ 68'
- 55R. Kambuaya ▲ 84'
- 15M. Wirawan
- 16A. Jufriyanto
- 93E. Ramdani
- 8A. Aziz
- 34R. Rahayu
- 5K. Rudianto
- 1M. Natshir
- 5R. Mitrevski
- 48A. Faris
- 16F. Saputra
- 12B. Riza
- 6T. Numberi ▼ 69'
- 24I. Kurniawan
- 4A. Berlian
- 15R. Muslim ▼ 83'
- 20Majed Osman
- 11R. Rumakiek ▼ 56'
Dự bị 10
- 14M. Anwar ▲ 56'
- 19E. Maulana ▲ 69'
- 41F. Eka ▲ 83'
- 18J. Sukmara
- 2M. Zaenuri
- 51S. Syamsuddin
- 22D. Angga
- 99N. Siringoringo
- 9R. Fauzi
- 95Lucas Ramos
Thống kê
02
31
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 63 - 28 | +35 | 75 | |
| 2 | 34 | 47 - 27 | +20 | 66 | |
| 3 | 34 | 54 - 50 | +4 | 62 | |
| 4 | 34 | 64 - 40 | +24 | 57 | |
| 5 | 34 | 67 - 53 | +14 | 54 | |
| 6 | 34 | 52 - 45 | +7 | 52 | |
| 7 | 34 | 53 - 44 | +9 | 51 | |
| 8 | 34 | 39 - 36 | +3 | 51 | |
| 9 | 34 | 43 - 46 | -3 | 47 | |
| 10 | 34 | 50 - 47 | +3 | 44 | |
| 11 | 34 | 42 - 43 | -1 | 44 | |
| 12 | 34 | 32 - 40 | -8 | 42 | |
| 13 | 34 | 44 - 53 | -9 | 41 | |
| 14 | 34 | 43 - 48 | -5 | 41 | |
| 15 | 34 | 44 - 55 | -11 | 38 | |
| 16 | 34 | 34 - 57 | -23 | 34 | |
| 17 | 34 | 34 - 53 | -19 | 33 | |
| 18 | 34 | 40 - 80 | -40 | 19 |
Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu38
60Ghi được38
53Thủng lưới59
1.58Bàn thắng mỗi trận1
9Giữ sạch lưới7
23Trên 2.5 bàn18
28Hiệp hai16