Dewa United vs Persib Bandung
Tỷ số chung cuộc: Dewa United 1-1 Persib Bandung tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia, 14 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Dewa United thắng 1, hòa 5, Persib Bandung thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia · Vòng 14
- Sân vận động
- Stadion Manahan, Surakarta
- Trọng tài
- F. Hitaba
- Phong độ
- WLLWD Dewa United
- WWWWL Persib Bandung
- 26' ▲ Zalnando ▼ F. Hariyadi
- 34' R. Darwis
- 39' B. Riza
- 42' A. Jufriyantophản lưới 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ A. Aziz ▼ R. Darwis
- 46' ▲ Ciro ▼ V. Igbonefo
- 49' 1-1 David da Silva · Ciro
- 61' M. Rangga
- 63' ▲ F. Cecep ▼ E. Walian
- 68' I. Kurniawan
- 78' ▲ F. Butuan ▼ B. Putra
- 87' ▲ Lucas Ramos ▼ D. Angga
- 90'+2 D. Sato
- 90'+5 D. Kusnandar
- 90'+5 Lucas Ramos
- 90'+1 ▲ A. Berlian ▼ T. Numberi
- 90'+3 ▲ N. Siringoringo ▼ Majed Osman
- FT1-1
Đội hình
- 1M. Natshir
- 5R. Mitrevski
- 22D. Angga ▼ 87'
- 48A. Faris
- 12B. Riza
- 14M. Anwar
- 6T. Numberi ▼ 90'
- 24I. Kurniawan
- 15R. Muslim
- 20Majed Osman ▼ 90'
- 10K. Rossi
Dự bị 10
- 95Lucas Ramos ▲ 87'
- 4A. Berlian ▲ 90'
- 99N. Siringoringo ▲ 90'
- 61A. Zakaria
- 2M. Zaenuri
- 29S. Suhandi
- 9R. Fauzi
- 18J. Sukmara
- 51S. Syamsuddin
- 77F. Al-Ayyubi
- 14T. Paku Alam
- 32V. Igbonefo ▼ 46'
- 16A. Jufriyanto
- 66D. Sato
- 12H. Herdiana
- 11D. Kusnandar
- 13F. Hariyadi ▼ 26'
- 7B. Putra ▼ 78'
- 6R. Darwis ▼ 46'
- 19David da Silva
- 30E. Walian ▼ 63'
Dự bị 10
- 27Zalnando ▲ 26'
- 8A. Aziz ▲ 46'
- 77Ciro ▲ 46'
- 17F. Cecep ▲ 63'
- 21F. Butuan ▲ 78'
- 3Eriyanto
- 5K. Rudianto
- 70A. Makarin
- 93E. Ramdani
- 34R. Rahayu
Thống kê
04
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 63 - 28 | +35 | 75 | |
| 2 | 34 | 47 - 27 | +20 | 66 | |
| 3 | 34 | 54 - 50 | +4 | 62 | |
| 4 | 34 | 64 - 40 | +24 | 57 | |
| 5 | 34 | 67 - 53 | +14 | 54 | |
| 6 | 34 | 52 - 45 | +7 | 52 | |
| 7 | 34 | 53 - 44 | +9 | 51 | |
| 8 | 34 | 39 - 36 | +3 | 51 | |
| 9 | 34 | 43 - 46 | -3 | 47 | |
| 10 | 34 | 50 - 47 | +3 | 44 | |
| 11 | 34 | 42 - 43 | -1 | 44 | |
| 12 | 34 | 32 - 40 | -8 | 42 | |
| 13 | 34 | 44 - 53 | -9 | 41 | |
| 14 | 34 | 43 - 48 | -5 | 41 | |
| 15 | 34 | 44 - 55 | -11 | 38 | |
| 16 | 34 | 34 - 57 | -23 | 34 | |
| 17 | 34 | 34 - 53 | -19 | 33 | |
| 18 | 34 | 40 - 80 | -40 | 19 |
Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu38
38Ghi được60
59Thủng lưới53
1Bàn thắng mỗi trận1.58
7Giữ sạch lưới9
18Trên 2.5 bàn23
16Hiệp hai28