Chennaiyin
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Minerva Punjab

Chennaiyin vs Minerva Punjab

Tỷ số chung cuộc: Chennaiyin 2-1 Minerva Punjab tại Indian Super League, 15 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Chennaiyin thắng 2, hòa 3, Minerva Punjab thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Indian Super League · Vòng 22
Sân vận động
Jawaharlal Nehru Stadium, Chennai
Phong độ
WLLWL Chennaiyin
WLWLL Minerva Punjab
  1. 9' Kiyan Nassiri
  2. 19' W. Jordán11m 1-0
  3. 38' M. Suhail A. Pradhan
  4. 39' L. Majcen F. Mrzljak
  5. 41' Yumkhaibam Jiteshwor Singh
  6. HT1-0
  7. 46' F. Choudhary K. Nassiri
  8. 48' 1-1 L. Majcen · E. Vidal
  9. 61' P. Singh N. Prabhu
  10. 63' Jitendra Singh Jiteshwor Singh
  11. 71' A. Mukherjee L. Hnamte
  12. 71' Lukas Brambilla R. Edwards
  13. 77' N. Sudheesh A. Suljić
  14. 79' D. Chima W. Jordán
  15. 84' D. Chima · Lukas Brambilla 2-1
  16. FT2-1

Đội hình

Chennaiyin Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: O. Coyle
  1. 13M. Nawaz 7.2
  2. 20P. Kotal 6.9
  3. 5Elsinho 6.9
  4. 3R. Edwards ▼ 71' 6.6
  5. 23V. Dakshinamurthy 6.6
  6. 7K. Nassiri ▼ 46' 6.5
  7. 22L. Hnamte ▼ 71' 6.9
  8. 37Jiteshwor Singh ▼ 63' 6.3
  9. 19I. Yadwad 6.7
  10. 9W. Jordán ▼ 79' 7.3
  11. 10C. Shields 7.3

Dự bị 9

  1. 71F. Choudhary ▲ 46' 6.9
  2. 8Jitendra Singh ▲ 63' 6.5
  3. 6A. Mukherjee ▲ 71' 6.6
  4. 70Lukas Brambilla ▲ 71' 7.2
  5. 27D. Chima ▲ 79' 7.2
  6. 47V. Barretto
  7. 1S. Mitra
  8. 21M. Singh
  9. 88E. Vanspaul
Minerva Punjab Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: P. Dilmperis
  1. 1R. Kumar 6.9
  2. 12K. Lhungdim 7.0
  3. 14M. Assisi 6.0
  4. 4N. Prabhu ▼ 61' 6.9
  5. 27T. Singh 6.5
  6. 6R. Shabong 6.9
  7. 23A. Pradhan ▼ 38' 6.5
  8. 10E. Vidal 7.5
  9. 24F. Mrzljak ▼ 39' 6.3
  10. 7A. Suljić ▼ 77' 7.2
  11. 20P. Giakoumakis 6.5

Dự bị 9

  1. 29M. Suhail ▲ 38' 7.2
  2. 99L. Majcen ▲ 39' 6.7
  3. 35P. Singh ▲ 61' 6.5
  4. 77N. Sudheesh ▲ 77' 6.7
  5. 78M. Khan
  6. 25S. Singamayum
  7. 26L. Rakesh
  8. 31L. Augustine
  9. 16V. Rai

Thống kê

025
400
41%Kiểm soát bóng59%
12Dứt điểm12
5Trúng đích5
5Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn1
5Phạt góc4
0Việt vị2
8Phạm lỗi10
2Thẻ vàng0
4Cứu thua3
264Chuyền bóng371
165Chuyền chính xác279
63%Chính xác chuyền75%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ATK Mohun Bagan
24 47 - 16 +31 56
2
Goa
24 43 - 27 +16 48
3
Bengaluru
24 40 - 31 +9 38
4
NorthEast United
24 46 - 29 +17 38
5
Jamshedpur
24 37 - 43 -6 38
6
Mumbai City
24 29 - 28 +1 36
7
Odisha
24 44 - 37 +7 33
8
Kerala Blasters
24 33 - 37 -4 29
9
East Bengal
24 27 - 33 -6 28
10
Minerva Punjab
24 34 - 38 -4 28
11
Chennaiyin
24 34 - 39 -5 27
12
Hyderabad
24 22 - 47 -25 18
13
Mohammedan
24 12 - 43 -31 13

So sánh

27Trận đấu27
37Ghi được37
41Thủng lưới42
1.37Bàn thắng mỗi trận1.37
5Giữ sạch lưới4
14Trên 2.5 bàn17
20Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu