Minerva Punjab vs Chennaiyin
Tỷ số chung cuộc: Minerva Punjab 1-0 Chennaiyin tại Indian Super League, 18 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Minerva Punjab thắng 2, hòa 3, Chennaiyin thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Indian Super League · Vòng 11
- Sân vận động
- Jawaharlal Nehru Stadium, New Delhi
- Phong độ
- WLWLL Minerva Punjab
- WLLWL Chennaiyin
- 15' ▲ S. Siby ▼ A. Mukherjee
- 17' Ashish Pradhan
- 23' Yumkhaibam Jiteshwor Singh
- HT0-0
- 46' ▲ K. Singh ▼ T. Singh
- 56' M. Talal · K. Lhungdim 1-0
- 58' ▲ V. Barretto ▼ N. Meetei
- 58' ▲ I. Yadwad ▼ J. Singh
- 58' ▲ C. Battocchio ▼ C. Shields
- 65' Luka Majcen
- 67' ▲ B. Vanlalremdika ▼ S. Kynshi
- 73' Amarjit Kiyam Singh
- 74' ▲ A. Jesuraj ▼ B. Yumnam
- 79' ▲ Juan Mera ▼ M. Talal
- 79' ▲ W. Jordán ▼ L. Majcen
- 90'+3 Vincy Barretto
- FT1-0
Đội hình
- 16K. Chemjong 7.3
- 12K. Lhungdim ⇢ 7.3
- 74S. Meitei 7.2
- 5D. Chatziisaias 7.6
- 45N. Darjee 7.3
- 80A. Singh 7.2
- 23A. Pradhan 6.9
- 2T. Singh ▼ 46' 6.2
- 8M. Talal ⚽ ▼ 79' 8.5
- 11S. Kynshi ▼ 67' 7.7
- 99L. Majcen ▼ 79' 7.2
Dự bị 9
- 7K. Singh ▲ 46' 7.2
- 28B. Vanlalremdika ▲ 67' 7.0
- 14Juan Mera ▲ 79' 6.5
- 9W. Jordán ▲ 79' 6.2
- 34M. Assisi
- 17M. Kipgen
- 19D. Lalhlimpuia
- 1R. Kumar
- 6R. Shabong
- 24D. Majumder 7.5
- 16S. Golui 7.9
- 33B. Yumnam ▼ 74' 6.7
- 3R. Edwards 7.3
- 6A. Mukherjee ▼ 15' 6.6
- 37J. Singh ▼ 58' 6.3
- 30A. Adhikari 6.2
- 7N. Meetei ▼ 58' 6.3
- 50Rafael Crivellaro 6.5
- 10C. Shields ▼ 58' 6.3
- 17J. Murray 7.5
Dự bị 9
- 22S. Siby ▲ 15' 6.5
- 47V. Barretto ▲ 58' 6.7
- 29I. Yadwad ▲ 58' 6.9
- 5C. Battocchio ▲ 58' 6.7
- 14A. Jesuraj ▲ 74' 6.9
- 8M. Rafique
- 18S. Das
- 51P. Singh
- 1S. Mitra
Thống kê
03⚑3
⚑520
54%Kiểm soát bóng46%
24Dứt điểm6
7Trúng đích0
7Chệch đích4
17Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm1
10Bị chặn2
3Phạt góc5
2Việt vị2
7Phạm lỗi19
3Thẻ vàng2
0Cứu thua5
419Chuyền bóng350
308Chuyền chính xác240
74%Chính xác chuyền69%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 47 - 26 | +21 | 48 | |
| 2 | 22 | 42 - 19 | +23 | 47 | |
| 3 | 22 | 39 - 21 | +18 | 45 | |
| 4 | 22 | 35 - 23 | +12 | 39 | |
| 5 | 22 | 32 - 31 | +1 | 33 | |
| 6 | 22 | 26 - 36 | -10 | 27 | |
| 7 | 22 | 30 - 34 | -4 | 26 | |
| 8 | 22 | 28 - 35 | -7 | 24 | |
| 9 | 22 | 27 - 29 | -2 | 24 | |
| 10 | 22 | 20 - 34 | -14 | 22 | |
| 11 | 22 | 27 - 32 | -5 | 21 | |
| 12 | 22 | 10 - 43 | -33 | 8 |
So sánh
29Trận đấu30
37Ghi được42
51Thủng lưới44
1.28Bàn thắng mỗi trận1.4
6Giữ sạch lưới6
16Trên 2.5 bàn16
21Hiệp hai16