Minerva Punjab
3 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Chennaiyin

Minerva Punjab vs Chennaiyin

Tỷ số chung cuộc: Minerva Punjab 3-2 Chennaiyin tại Indian Super League, 31 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Minerva Punjab thắng 2, hòa 3, Chennaiyin thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Indian Super League · Vòng 7
Sân vận động
Jawaharlal Nehru Stadium, New Delhi
Phong độ
WLWLL Minerva Punjab
WLLWL Chennaiyin
  1. 30' 0-1 W. Jordán · Lukas Brambilla
  2. 42' Tekcham Abhishek Singh
  3. HT0-1
  4. 46' L. Augustine N. Sudheesh
  5. 46' L. Majcen · F. Mrzljak 1-1
  6. 48' L. Majcen · K. Lhungdim 2-1
  7. 59' A. Suljić F. Mrzljak
  8. 68' M. Bakenga L. Majcen
  9. 68' R. Shabong K. Lhungdim
  10. 68' Jitendra Singh L. Hnamte
  11. 68' D. Chima Lukas Brambilla
  12. 68' V. Barretto F. Choudhary
  13. 70' A. Suljić · M. Bakenga 3-1
  14. 74' Elsinho R. Edwards
  15. 75' B. Yumnam P. Laldinpuia
  16. 80' Leon Augustine
  17. 88' N. Meetei E. Vidal
  18. 90'+9 3-2 W. Jordán
  19. FT3-2

Đội hình

Minerva Punjab Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: P. Dilmperis
  1. 1R. Kumar 6.6
  2. 12K. Lhungdim ▼ 68' 7.0
  3. 74S. Meitei 6.3
  4. 33I. Novoselec 6.3
  5. 27T. Singh 6.5
  6. 4N. Prabhu 7.0
  7. 24F. Mrzljak ▼ 59' 7.5
  8. 16V. Rai 6.7
  9. 10E. Vidal ▼ 88' 6.3
  10. 99L. Majcen ⚽2 ▼ 68' 8.2
  11. 77N. Sudheesh ▼ 46' 6.6

Dự bị 9

  1. 31L. Augustine ▲ 46' 6.3
  2. 7A. Suljić ▲ 59' 7.0
  3. 9M. Bakenga ▲ 68' 7.2
  4. 6R. Shabong ▲ 68' 5.3
  5. 44N. Meetei ▲ 88' 6.2
  6. 23A. Pradhan
  7. 45N. Darjee
  8. 35P. Singh
  9. 78M. Khan
Chennaiyin Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: O. Coyle
  1. 1S. Mitra 6.2
  2. 26L. Renthlei 6.5
  3. 3R. Edwards ▼ 74' 6.2
  4. 4P. Laldinpuia ▼ 75' 6.7
  5. 17M. Dessai 6.3
  6. 22L. Hnamte ▼ 68' 6.3
  7. 19I. Yadwad 7.5
  8. 10C. Shields 7.0
  9. 70Lukas Brambilla ▼ 68' 7.0
  10. 71F. Choudhary ▼ 68' 6.9
  11. 9W. Jordán ⚽2 7.9

Dự bị 9

  1. 8Jitendra Singh ▲ 68' 6.5
  2. 27D. Chima ▲ 68' 6.7
  3. 47V. Barretto ▲ 68' 6.6
  4. 5Elsinho ▲ 74' 6.9
  5. 33B. Yumnam ▲ 75' 7.0
  6. 23V. Dakshinamurthy
  7. 7K. Nassiri
  8. 13M. Nawaz
  9. 77G. Singh

Thống kê

020
500
49%Kiểm soát bóng51%
10Dứt điểm15
3Trúng đích5
3Chệch đích7
6Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn3
0Phạt góc5
1Việt vị0
13Phạm lỗi10
2Thẻ vàng0
3Cứu thua0
329Chuyền bóng325
223Chuyền chính xác225
68%Chính xác chuyền69%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ATK Mohun Bagan
24 47 - 16 +31 56
2
Goa
24 43 - 27 +16 48
3
Bengaluru
24 40 - 31 +9 38
4
NorthEast United
24 46 - 29 +17 38
5
Jamshedpur
24 37 - 43 -6 38
6
Mumbai City
24 29 - 28 +1 36
7
Odisha
24 44 - 37 +7 33
8
Kerala Blasters
24 33 - 37 -4 29
9
East Bengal
24 27 - 33 -6 28
10
Minerva Punjab
24 34 - 38 -4 28
11
Chennaiyin
24 34 - 39 -5 27
12
Hyderabad
24 22 - 47 -25 18
13
Mohammedan
24 12 - 43 -31 13

So sánh

27Trận đấu27
37Ghi được37
42Thủng lưới41
1.37Bàn thắng mỗi trận1.37
4Giữ sạch lưới5
17Trên 2.5 bàn14
24Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu