Chennaiyin
5 : 1
FT · Hiệp một 3:0
·
Minerva Punjab

Chennaiyin vs Minerva Punjab

Tỷ số chung cuộc: Chennaiyin 5-1 Minerva Punjab tại Indian Super League, 29 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Chennaiyin thắng 2, hòa 3, Minerva Punjab thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Indian Super League · Vòng 5
Sân vận động
Jawaharlal Nehru Stadium, Chennai
Phong độ
WLLWL Chennaiyin
WLWLL Minerva Punjab
  1. 10' Farukh Choudhary
  2. 24' R. Edwards · Crivellaro 1-0
  3. 27' C. Shields · Crivellaro 2-0
  4. 45'+1 Crivellaro11m 3-0
  5. HT3-0
  6. 46' M. Shereef B. Vanlalremdika
  7. 46' A. Singh P. Mohan
  8. 46' M. Kipgen M. Talal
  9. 48' Melroy Assisi
  10. 51' Rahim Ali
  11. 56' C. Shields · F. Choudhary 4-0
  12. 64' V. Barretto F. Choudhary
  13. 65' J. Singh A. Adhikari
  14. 65' J. Murray Crivellaro
  15. 65' D. Lalhlimpuia L. Majcen
  16. 73' A. Jesuraj R. Ali
  17. 77' K. Singh Juan Mera
  18. 78' L. Ćirković C. Battocchio
  19. 84' V. Barretto · J. Murray 5-0
  20. 86' 5-1 K. Singh · A. Singh
  21. FT5-1

Đội hình

Chennaiyin Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: O. Coyle
  1. 24D. Majumder 6.2
  2. 6A. Mukherjee 6.6
  3. 33B. Yumnam 6.3
  4. 3R. Edwards 7.3
  5. 27A. Sangwan 7.5
  6. 5C. Battocchio ▼ 78' 6.9
  7. 30A. Adhikari ▼ 65' 7.0
  8. 10C. Shields ⚽2 8.3
  9. 50Crivellaro ⇢2 ▼ 65' 8.3
  10. 71F. Choudhary ▼ 64' 7.3
  11. 11R. Ali ▼ 73' 7.2

Dự bị 9

  1. 47V. Barretto ▲ 64' 7.2
  2. 37J. Singh ▲ 65' 6.7
  3. 17J. Murray ▲ 65' 6.9
  4. 14A. Jesuraj ▲ 73' 6.2
  5. 4L. Ćirković ▲ 78' 6.7
  6. 8M. Rafique
  7. 16S. Golui
  8. 1S. Mitra
  9. 29I. Yadwad
Minerva Punjab Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: S. Vergetis
  1. 1R. Kumar 5.3
  2. 12K. Lhungdim 6.3
  3. 34M. Assisi 5.2
  4. 5D. Chatziisaias 5.9
  5. 45N. Darjee 6.2
  6. 28B. Vanlalremdika ▼ 46' 6.5
  7. 4N. Prabhu 6.7
  8. 8M. Talal ▼ 46' 6.5
  9. 24P. Mohan ▼ 46' 6.3
  10. 99L. Majcen ▼ 65' 6.3
  11. 14Juan Mera ▼ 77' 6.2

Dự bị 9

  1. 66M. Shereef ▲ 46' 6.2
  2. 80A. Singh ▲ 46' 6.6
  3. 17M. Kipgen ▲ 46' 6.3
  4. 19D. Lalhlimpuia ▲ 65' 6.3
  5. 7K. Singh ▲ 77' 7.2
  6. 23A. Pradhan
  7. 30K. Fernandes
  8. 16K. Chemjong
  9. 39M. Salah

Thống kê

028
201
54%Kiểm soát bóng46%
16Dứt điểm2
7Trúng đích2
4Chệch đích0
10Sút trong vòng cấm0
6Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn0
8Phạt góc2
3Việt vị1
18Phạm lỗi8
2Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua2
466Chuyền bóng405
395Chuyền chính xác317
85%Chính xác chuyền78%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ATK Mohun Bagan
22 47 - 26 +21 48
2
Mumbai City
22 42 - 19 +23 47
3
Goa
22 39 - 21 +18 45
4
Odisha
22 35 - 23 +12 39
5
Kerala Blasters
22 32 - 31 +1 33
6
Chennaiyin
22 26 - 36 -10 27
7
NorthEast United
22 30 - 34 -4 26
8
Minerva Punjab
22 28 - 35 -7 24
9
East Bengal
22 27 - 29 -2 24
10
Bengaluru
22 20 - 34 -14 22
11
Jamshedpur
22 27 - 32 -5 21
12
Hyderabad
22 10 - 43 -33 8

So sánh

30Trận đấu29
42Ghi được37
44Thủng lưới51
1.4Bàn thắng mỗi trận1.28
6Giữ sạch lưới6
16Trên 2.5 bàn16
16Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu