Odisha
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Minerva Punjab

Odisha vs Minerva Punjab

Tỷ số chung cuộc: Odisha 1-1 Minerva Punjab tại Indian Super League, 10 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Odisha thắng 2, hòa 1, Minerva Punjab thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Indian Super League · Vòng 21
Sân vận động
Kalinga Stadium, Bhubaneswar
Phong độ
WLDWL Odisha
WLWLL Minerva Punjab
  1. 44' Rahul Kannoly
  2. 45'+5 Saviour Gama
  3. 45' Nongmeikapam Meitei
  4. 45'+2 0-1 P. Giakoumakis · R. Shabong
  5. HT0-1
  6. 46' R. Ali A. Ranawade
  7. 51' I. Vanlalruatfela · Diego Maurício 1-1
  8. 60' Ivan Novoselec
  9. 64' L. Majcen P. Giakoumakis
  10. 65' A. Pradhan S. Meitei
  11. 65' A. Suljić E. Vidal
  12. 71' R. Fernandes R. Kumar
  13. 73' L. Augustine M. Suhail
  14. 87' N. Sudheesh R. Shabong
  15. FT1-1

Đội hình

Odisha Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Sergio Lobera
  1. 1Amrinder Singh 7.5
  2. 4A. Ranawade ▼ 46' 6.2
  3. 24T. Singh 6.6
  4. 5Carlos Delgado 7.3
  5. 28S. Gama 7.3
  6. 7L. Khawlhring 6.6
  7. 6R. Kumar ▼ 71' 6.6
  8. 77R. Kannoly Praveen 6.3
  9. 8H. Boumous 6.9
  10. 19I. Vanlalruatfela 7.2
  11. 9Diego Maurício 6.7

Dự bị 9

  1. 25R. Ali ▲ 46' 6.9
  2. 11R. Fernandes ▲ 71' 6.3
  3. 29Aphaoba Singh 7.5
  4. 17J. Mawihmingthanga
  5. 3N. Gahlot
  6. 23A. Kumar
  7. 90Dori
  8. 18J. Lalrinzuala
  9. 39N. Naik
Minerva Punjab Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: P. Dilmperis
  1. 1R. Kumar ▼ 71' 6.2
  2. 12K. Lhungdim 7.5
  3. 74S. Meitei ▼ 65' 6.5
  4. 33I. Novoselec 6.9
  5. 27T. Singh 6.3
  6. 6R. Shabong ▼ 87' 7.2
  7. 4N. Prabhu 6.9
  8. 10E. Vidal ▼ 65' 7.0
  9. 24F. Mrzljak 8.0
  10. 29M. Suhail ▼ 73' 6.9
  11. 20P. Giakoumakis ▼ 64' 7.2

Dự bị 9

  1. 99L. Majcen ▲ 64' 6.3
  2. 23A. Pradhan ▲ 65' 6.6
  3. 7A. Suljić ▲ 65' 6.9
  4. 31L. Augustine ▲ 73' 6.6
  5. 77N. Sudheesh ▲ 87' 6.3
  6. 14M. Assisi
  7. 35P. Singh
  8. 16V. Rai
  9. 78M. Khan

Thống kê

115
1020
51%Kiểm soát bóng49%
7Dứt điểm17
3Trúng đích4
1Chệch đích7
4Sút trong vòng cấm12
3Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn6
5Phạt góc10
6Việt vị4
8Phạm lỗi8
1Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua2
358Chuyền bóng349
258Chuyền chính xác254
72%Chính xác chuyền73%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ATK Mohun Bagan
24 47 - 16 +31 56
2
Goa
24 43 - 27 +16 48
3
Bengaluru
24 40 - 31 +9 38
4
NorthEast United
24 46 - 29 +17 38
5
Jamshedpur
24 37 - 43 -6 38
6
Mumbai City
24 29 - 28 +1 36
7
Odisha
24 44 - 37 +7 33
8
Kerala Blasters
24 33 - 37 -4 29
9
East Bengal
24 27 - 33 -6 28
10
Minerva Punjab
24 34 - 38 -4 28
11
Chennaiyin
24 34 - 39 -5 27
12
Hyderabad
24 22 - 47 -25 18
13
Mohammedan
24 12 - 43 -31 13

So sánh

36Trận đấu27
67Ghi được37
50Thủng lưới42
1.86Bàn thắng mỗi trận1.37
8Giữ sạch lưới4
23Trên 2.5 bàn17
37Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu