Odisha vs Minerva Punjab
Tỷ số chung cuộc: Odisha 3-1 Minerva Punjab tại Indian Super League, 2 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Odisha thắng 2, hòa 1, Minerva Punjab thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Indian Super League · Vòng 20
- Sân vận động
- Kalinga Stadium, Bhubaneswar
- Phong độ
- WLDWL Odisha
- WLWLL Minerva Punjab
- 34' Diego Maurício · J. Lalrinzuala 1-0
- 38' 1-1 M. Talal
- 45'+1 Ahmed Jahouh
- HT1-1
- 46' ▲ L. Rodrigues ▼ L. Khawlhring
- 46' ▲ Juan Mera ▼ W. Jordán
- 55' ▲ B. Miranda ▼ N. Prabhu
- 61' I. Vanlalruatfela · A. Ranawade 2-1
- 65' ▲ S. Tavora ▼ A. Pradhan
- 67' Nongmeikapam Meitei
- 68' Diego Maurício11m 3-1
- 73' ▲ V. Dakshinamurthy ▼ J. Lalrinzuala
- 75' Khaiminthang Lhungdim
- 81' Princeton Rebello
- 89' Amey Ganesh Ranawade
- 89' ▲ R. Krishna ▼ Diego Maurício
- 89' ▲ P. Bhumij ▼ I. Vanlalruatfela
- 90'+2 ▲ H. Sharma ▼ P. Rebello
- 90'+1 ▲ P. Mohan ▼ M. Talal
- 90'+2 ▲ K. Fernandes ▼ M. Salah
- FT3-1
Đội hình
- 1Amrinder Singh 6.6
- 4A. Ranawade ⇢ 7.0
- 15M. Fall 7.5
- 5Carlos Delgado 7.9
- 18J. Lalrinzuala ⇢ ▼ 73' 7.5
- 10A. Jahouh 7.9
- 7L. Khawlhring ▼ 46' 6.6
- 17J. Mawihmingthanga 7.2
- 25P. Rebello ▼ 90' 7.5
- 19I. Vanlalruatfela ⚽ ▼ 89' 7.5
- 9Diego Maurício ⚽2 ▼ 89' 8.2
Dự bị 9
- 42L. Rodrigues ▲ 46' 7.3
- 32V. Dakshinamurthy ▲ 73' 6.3
- 21R. Krishna ▲ 89' 6.3
- 14P. Bhumij ▲ 89' 6.5
- 81H. Sharma ▲ 90'
- 24T. Singh
- 28L. Ralte
- 11C. Goddard
- 99A. Jadhav
- 1R. Kumar 7.3
- 12K. Lhungdim 6.7
- 74S. Meitei 5.6
- 5D. Chatziisaias 6.7
- 39M. Salah ▼ 90' 6.0
- 6R. Shabong 7.2
- 4N. Prabhu ▼ 55' 6.9
- 23A. Pradhan ▼ 65' 6.9
- 8M. Talal ⚽ ▼ 90' 7.9
- 9W. Jordán ▼ 46' 6.6
- 99L. Majcen 6.7
Dự bị 9
- 14Juan Mera ▲ 46' 6.3
- 81B. Miranda ▲ 55' 6.5
- 22S. Tavora ▲ 65' 6.7
- 24P. Mohan ▲ 90' 6.7
- 30K. Fernandes ▲ 90'
- 34M. Assisi
- 2T. Singh
- 77B. Singh
- 21J. Singh
Thống kê
03⚑5
⚑420
71%Kiểm soát bóng29%
16Dứt điểm13
7Trúng đích4
8Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm5
8Sút ngoài vòng cấm8
1Bị chặn3
5Phạt góc4
1Việt vị1
12Phạm lỗi10
3Thẻ vàng2
2Cứu thua4
697Chuyền bóng279
609Chuyền chính xác211
87%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 47 - 26 | +21 | 48 | |
| 2 | 22 | 42 - 19 | +23 | 47 | |
| 3 | 22 | 39 - 21 | +18 | 45 | |
| 4 | 22 | 35 - 23 | +12 | 39 | |
| 5 | 22 | 32 - 31 | +1 | 33 | |
| 6 | 22 | 26 - 36 | -10 | 27 | |
| 7 | 22 | 30 - 34 | -4 | 26 | |
| 8 | 22 | 28 - 35 | -7 | 24 | |
| 9 | 22 | 27 - 29 | -2 | 24 | |
| 10 | 22 | 20 - 34 | -14 | 22 | |
| 11 | 22 | 27 - 32 | -5 | 21 | |
| 12 | 22 | 10 - 43 | -33 | 8 |
So sánh
43Trận đấu29
75Ghi được37
50Thủng lưới51
1.74Bàn thắng mỗi trận1.28
15Giữ sạch lưới6
27Trên 2.5 bàn16
37Hiệp hai21