Minerva Punjab
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Odisha

Minerva Punjab vs Odisha

Tỷ số chung cuộc: Minerva Punjab 2-1 Odisha tại Indian Super League, 20 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Minerva Punjab thắng 2, hòa 1, Odisha thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Indian Super League · Vòng 2
Sân vận động
Jawaharlal Nehru Stadium, New Delhi
Phong độ
WLWLL Minerva Punjab
WLDWL Odisha
  1. 28' N. Sudheesh · F. Mrzljak 1-0
  2. 36' Isak Vanlalruatfela
  3. HT1-0
  4. 46' R. Ali I. Vanlalruatfela
  5. 46' J. Mawihmingthanga R. Fernandes
  6. 46' A. Jahouh Diego Maurício
  7. 52' Vinit Rai
  8. 62' R. Shabong V. Rai
  9. 62' L. Augustine M. Bakenga
  10. 69' A. Suljić E. Vidal
  11. 82' J. Zohminghlua J. Lalrinzuala
  12. 85' M. Assisi N. Sudheesh
  13. 89' L. Augustine · R. Shabong 2-0
  14. 90'+2 Ivan Novoselec
  15. 90' Leon Augustine
  16. 90'+6 2-1 R. Kumarphản lưới
  17. FT2-1

Đội hình

Minerva Punjab Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: P. Dilmperis
  1. 1R. Kumar 6.2
  2. 12K. Lhungdim 7.0
  3. 74S. Meitei 6.6
  4. 33I. Novoselec 7.3
  5. 27T. Singh 7.2
  6. 4N. Prabhu 6.9
  7. 10E. Vidal ▼ 69' 6.3
  8. 24F. Mrzljak 7.0
  9. 16V. Rai ▼ 62' 6.9
  10. 77N. Sudheesh ▼ 85' 7.6
  11. 9M. Bakenga ▼ 62' 6.2

Dự bị 9

  1. 6R. Shabong ▲ 62' 7.3
  2. 31L. Augustine ▲ 62' 7.3
  3. 7A. Suljić ▲ 69' 6.3
  4. 14M. Assisi ▲ 85' 6.5
  5. 45N. Darjee
  6. 25S. Singamayum
  7. 23A. Pradhan
  8. 11S. Kynshi
  9. 78M. Khan
Odisha Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Sergio Lobera
  1. 1Amrinder Singh 7.5
  2. 4A. Ranawade 6.7
  3. 24T. Singh 7.2
  4. 15M. Fall 7.9
  5. 18J. Lalrinzuala ▼ 82' 6.7
  6. 11R. Fernandes ▼ 46' 6.3
  7. 7L. Khawlhring 7.0
  8. 21R. Krishna 6.6
  9. 8H. Boumous 7.3
  10. 19I. Vanlalruatfela ▼ 46' 6.2
  11. 9Diego Maurício ▼ 46' 6.7

Dự bị 9

  1. 25R. Ali ▲ 46' 6.7
  2. 17J. Mawihmingthanga ▲ 46' 6.9
  3. 10A. Jahouh ▲ 46' 7.0
  4. 12J. Zohminghlua ▲ 82' 6.3
  5. 29Aphaoba Singh 7.5
  6. 6R. Kumar
  7. 23A. Kumar
  8. 3N. Gahlot
  9. 39N. Naik

Thống kê

039
210
30%Kiểm soát bóng70%
17Dứt điểm9
7Trúng đích0
5Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm4
8Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn4
9Phạt góc2
2Việt vị2
9Phạm lỗi5
3Thẻ vàng1
0Cứu thua5
229Chuyền bóng544
160Chuyền chính xác452
70%Chính xác chuyền83%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ATK Mohun Bagan
24 47 - 16 +31 56
2
Goa
24 43 - 27 +16 48
3
Bengaluru
24 40 - 31 +9 38
4
NorthEast United
24 46 - 29 +17 38
5
Jamshedpur
24 37 - 43 -6 38
6
Mumbai City
24 29 - 28 +1 36
7
Odisha
24 44 - 37 +7 33
8
Kerala Blasters
24 33 - 37 -4 29
9
East Bengal
24 27 - 33 -6 28
10
Minerva Punjab
24 34 - 38 -4 28
11
Chennaiyin
24 34 - 39 -5 27
12
Hyderabad
24 22 - 47 -25 18
13
Mohammedan
24 12 - 43 -31 13

So sánh

27Trận đấu36
37Ghi được67
42Thủng lưới50
1.37Bàn thắng mỗi trận1.86
4Giữ sạch lưới8
17Trên 2.5 bàn23
24Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu