Minerva Punjab vs Odisha
Tỷ số chung cuộc: Minerva Punjab 0-1 Odisha tại Indian Super League, 26 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Minerva Punjab thắng 2, hòa 1, Odisha thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Indian Super League · Vòng 12
- Sân vận động
- Jawaharlal Nehru Stadium, New Delhi
- Phong độ
- WLWLL Minerva Punjab
- WLDWL Odisha
- 21' 0-1 R. Krishna · I. Vanlalruatfela
- HT0-1
- 61' ▲ A. Jadhav ▼ P. Rebello
- 67' ▲ W. Jordán ▼ Juan Mera
- 67' ▲ A. Pradhan ▼ S. Kynshi
- 68' ▲ B. Vanlalremdika ▼ A. Singh
- 73' Luka Majcen
- 77' ▲ M. Fall ▼ Diego Maurício
- 77' ▲ J. Mawihmingthanga ▼ N. Gahlot
- 90'+2 ▲ T. Singh ▼ I. Vanlalruatfela
- FT0-1
Đội hình
- 1R. Kumar 6.6
- 12K. Lhungdim 6.9
- 74S. Meitei 6.3
- 5D. Chatziisaias 6.3
- 39M. Salah 6.3
- 14Juan Mera ▼ 67' 6.6
- 80A. Singh ▼ 68' 6.6
- 4N. Prabhu 6.9
- 11S. Kynshi ▼ 67' 6.9
- 8M. Talal 7.0
- 99L. Majcen 6.6
Dự bị 9
- 9W. Jordán ▲ 67' 6.7
- 23A. Pradhan ▲ 67' 6.3
- 28B. Vanlalremdika ▲ 68' 6.9
- 16K. Chemjong
- 2T. Singh ▲ 90'
- 34M. Assisi
- 10M. Singh
- 7K. Singh
- 19D. Lalhlimpuia
- 1Amrinder Singh ▼ 68' 7.0
- 4A. Ranawade 7.0
- 3N. Gahlot ▼ 77' 6.9
- 5Carlos Delgado 7.5
- 18J. Lalrinzuala 6.9
- 42L. Rodrigues 7.3
- 10A. Jahouh 7.3
- 25P. Rebello ▼ 61' 6.6
- 21R. Krishna ⚽ 7.9
- 9Diego Maurício ▼ 77' 6.9
- 19I. Vanlalruatfela ⇢ ▼ 90' 7.2
Dự bị 9
- 99A. Jadhav ▲ 61' 6.3
- 15M. Fall ▲ 77' 6.7
- 17J. Mawihmingthanga ▲ 77' 6.9
- 24T. Singh ▲ 90'
- 36S. Panwar
- 26Laldinliana Renthlei
- 48I. Vanmalsawma
- 14P. Bhumij
- 28L. Ralte
Thống kê
01⚑2
⚑600
35%Kiểm soát bóng65%
8Dứt điểm5
1Trúng đích2
6Chệch đích3
3Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm1
1Bị chặn0
2Phạt góc6
1Việt vị3
8Phạm lỗi6
1Thẻ vàng0
1Cứu thua1
338Chuyền bóng639
251Chuyền chính xác547
74%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 47 - 26 | +21 | 48 | |
| 2 | 22 | 42 - 19 | +23 | 47 | |
| 3 | 22 | 39 - 21 | +18 | 45 | |
| 4 | 22 | 35 - 23 | +12 | 39 | |
| 5 | 22 | 32 - 31 | +1 | 33 | |
| 6 | 22 | 26 - 36 | -10 | 27 | |
| 7 | 22 | 30 - 34 | -4 | 26 | |
| 8 | 22 | 28 - 35 | -7 | 24 | |
| 9 | 22 | 27 - 29 | -2 | 24 | |
| 10 | 22 | 20 - 34 | -14 | 22 | |
| 11 | 22 | 27 - 32 | -5 | 21 | |
| 12 | 22 | 10 - 43 | -33 | 8 |
So sánh
29Trận đấu43
37Ghi được75
51Thủng lưới50
1.28Bàn thắng mỗi trận1.74
6Giữ sạch lưới15
16Trên 2.5 bàn27
21Hiệp hai37