Goa
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Odisha

Goa vs Odisha

Tỷ số chung cuộc: Goa 1-1 Odisha tại Indian Super League, 1 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Goa thắng 4, hòa 3, Odisha thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Indian Super League · Vòng 16
Trọng tài
S. Nathan
Phong độ
LLLLL Goa
WLDWL Odisha
  1. HT0-0
  2. 46' Jonathas Liridon Krasniqi
  3. 46' Lalruatthara L. Sailung
  4. 61' 0-1 Jonathas11m
  5. 66' P. Ramfangzauva I. Vanmalsawma
  6. 71' S. Gama A. Dohling
  7. 71' D. Murgaokar B. Fernandes
  8. 73' R. Tlang Aridai Cabrera
  9. 78' L. D'Cunha S. Fernandes
  10. 85' A. Jesuraj M. Chothe
  11. 85' M. Nemil P. Rebello
  12. 86' Jonathas
  13. 90'+2 Moirangthem Thoiba Singh
  14. 90'+4 A. Jesuraj · Airam Cabrera 1-1
  15. FT1-1

Đội hình

Goa Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Pereira
  1. 32N. Kumar 7.2
  2. 24Iván González 6.5
  3. 20S. Fernandes ▼ 78' 6.9
  4. 27A. Dohling ▼ 71' 6.3
  5. 4A. Ali 7.7
  6. 23Edu Bedia 7.5
  7. 5Alberto Noguera 7.2
  8. 10B. Fernandes ▼ 71' 7.3
  9. 19M. Chothe ▼ 85' 6.9
  10. 11P. Rebello ▼ 85' 7.6
  11. 7Airam Cabrera ▼ 73' 7.3

Dự bị 9

  1. 21S. Gama ▲ 71' 6.5
  2. 29D. Murgaokar ▲ 71' 6.9
  3. 6L. D'Cunha ▲ 78' 6.6
  4. 14A. Jesuraj ▲ 85' 7.5
  5. 44M. Nemil ▲ 85' 6.6
  6. 25G. Martins
  7. 12D. Fox
  8. 1D. Singh
  9. 18D. Fernandes
Odisha Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Joaquín García
  1. 1A. Singh 7.7
  2. 3Víctor Mongil 7.2
  3. 13G. Bora 7.0
  4. 36S. Panwar 6.3
  5. 10Javi Hernández 7.2
  6. 92Liridon Krasniqi ▼ 46' 6.7
  7. 48I. Vanmalsawma ▼ 66' 7.2
  8. 17J. Mawihmingthanga 7.3
  9. 24M. Thoiba 6.2
  10. 2L. Sailung ▼ 46' 6.6
  11. 7Aridai Cabrera ▼ 73' 7.0

Dự bị 9

  1. 9Jonathas ▲ 46' 7.3
  2. 39Lalruatthara ▲ 46' 6.5
  3. 8P. Ramfangzauva ▲ 66' 6.2
  4. 18R. Tlang ▲ 73' 6.3
  5. 22H. Antonay
  6. 11N. Sekar
  7. 30K. Singh
  8. 14D. Lalhlimpuia
  9. 21N. Raj

Thống kê

004
620
65%Kiểm soát bóng35%
24Dứt điểm11
7Trúng đích6
13Chệch đích2
13Sút trong vòng cấm9
11Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn3
4Phạt góc6
1Việt vị0
13Phạm lỗi17
0Thẻ vàng2
4Cứu thua6
474Chuyền bóng262
383Chuyền chính xác166
81%Chính xác chuyền63%

So sánh

29Trận đấu26
38Ghi được44
45Thủng lưới51
1.31Bàn thắng mỗi trận1.69
6Giữ sạch lưới5
14Trên 2.5 bàn16
13Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu