Odisha vs Goa
Tỷ số chung cuộc: Odisha 1-1 Goa tại Indian Super League, 9 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Odisha thắng 3, hòa 2, Goa thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Indian Super League · Vòng 14
- Sân vận động
- Kalinga Stadium, Bhubaneswar
- Phong độ
- WLDWL Odisha
- LLLLL Goa
- 4' R. Krishna · A. Ranawade 1-0
- 17' Roy Krishna
- 28' Ahmed Jahouh
- 36' Lalthathanga Khawlhring
- 37' 1-1 J. Gupta
- HT1-1
- 46' ▲ B. Singh ▼ M. Yasir
- 54' Carl McHugh
- 56' ▲ M. Fall ▼ Diego Maurício
- 56' ▲ L. Rodrigues ▼ P. Rebello
- 57' ▲ A. Jadhav ▼ N. Gahlot
- 67' ▲ R. Fernandes ▼ R. Borges
- 71' ▲ Borja Herrera ▼ Carlos Martínez
- 84' ▲ V. Dakshinamurthy ▼ J. Lalrinzuala
- 85' Aniket Jadhav
- 86' ▲ U. Singh ▼ A. Chhetri
- 87' Borja Herrera
- FT1-1
Đội hình
- 1Amrinder Singh
- 4A. Ranawade
- 3N. Gahlot▼ 57'
- 5Carlos Delgado
- 18J. Lalrinzuala▼ 84'
- 25P. Rebello▼ 56'
- 10A. Jahouh
- 7L. Khawlhring
- 21R. Krishna
- 9Diego Maurício▼ 56'
- 19I. Vanlalruatfela
Dự bị 9
- 15M. Fall▲ 56'
- 42L. Rodrigues▲ 56'
- 99A. Jadhav▲ 57'
- 32V. Dakshinamurthy▲ 84'
- 28L. Ralte
- 24T. Singh
- 17J. Mawihmingthanga
- 11C. Goddard
- 14P. Bhumij
- 13A. Singh
- 20S. Fernandes
- 16Odei Onaindia
- 4C. McHugh
- 41J. Gupta
- 18R. Borges▼ 67'
- 14A. Chhetri▼ 86'
- 11M. Yasir▼ 46'
- 10B. Fernandes
- 7N. Sadaoui
- 9Carlos Martínez▼ 71'
Dự bị 9
- 17B. Singh▲ 46'
- 8R. Fernandes▲ 67'
- 26Borja Herrera▲ 71'
- 15U. Singh▲ 86'
- 5N. Das
- 44M. Nemil
- 28P. Retre
- 30N. Dorjee
- 1D. Singh
Thống kê
04⚑3
⚑320
59%Kiểm soát bóng41%
10Dứt điểm12
3Trúng đích5
4Chệch đích4
3Bị chặn3
3Phạt góc3
3Việt vị1
15Phạm lỗi11
4Thẻ vàng2
4Cứu thua2
502Chuyền bóng343
78%Chính xác chuyền70%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 47 - 26 | +21 | 48 | |
| 2 | 22 | 42 - 19 | +23 | 47 | |
| 3 | 22 | 39 - 21 | +18 | 45 | |
| 4 | 22 | 35 - 23 | +12 | 39 | |
| 5 | 22 | 32 - 31 | +1 | 33 | |
| 6 | 22 | 26 - 36 | -10 | 27 | |
| 7 | 22 | 30 - 34 | -4 | 26 | |
| 8 | 22 | 28 - 35 | -7 | 24 | |
| 9 | 22 | 27 - 29 | -2 | 24 | |
| 10 | 22 | 20 - 34 | -14 | 22 | |
| 11 | 22 | 27 - 32 | -5 | 21 | |
| 12 | 22 | 10 - 43 | -33 | 8 |
So sánh
43Trận đấu40
75Ghi được67
50Thủng lưới44
1.74Bàn thắng mỗi trận1.68
15Giữ sạch lưới15
27Trên 2.5 bàn19
37Hiệp hai32