Goa vs Odisha
Tỷ số chung cuộc: Goa 2-1 Odisha tại Indian Super League, 6 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Goa thắng 4, hòa 2, Odisha thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Indian Super League · Vòng 21
- Phong độ
- LLLLL Goa
- WLDWL Odisha
- 29' B. Fernandes · Borja Herrera 1-0
- 37' Aakash Sangwan
- 38' Diego Mauricio11mhỏng 11m
- 45'+2 Ahmed Jahouh
- HT1-0
- 46' Mourtada Fall
- 47' L. Khawlhringphản lưới 2-0
- 54' 2-1 R. Kannoly Praveen · H. Boumous
- 66' Borja Herrera
- 67' Lalthathanga Khawlhring
- 67' ▲ U. Singh ▼ M. Yasir
- 73' Ahmed Jahouh
- 73' Ahmed Jahouh
- 77' ▲ R. Kumar ▼ L. Khawlhring
- 78' ▲ A. Sadiku ▼ Iker Guarrotxena
- 78' ▲ D. Dražić ▼ Borja Herrera
- 83' ▲ A. Chhetri ▼ B. Fernandes
- 83' ▲ J. Gupta ▼ A. Sangwan
- 87' ▲ R. Ali ▼ A. Ranawade
- 87' ▲ J. Mawihmingthanga ▼ I. Vanlalruatfela
- 87' ▲ Dori ▼ Diego Maurício
- FT2-1
Đội hình
- 55H. Tiwari
- 17B. Singh
- 16Odei Onaindia
- 3S. Jhingan
- 27A. Sangwan▼ 83'
- 15S. Tavora
- 4C. McHugh
- 10M. Yasir▼ 67'
- 26Borja Herrera▼ 78'
- 42B. Fernandes▼ 83'
- 34Iker Guarrotxena▼ 78'
Dự bị 9
- 21U. Singh▲ 67'
- 9A. Sadiku▲ 78'
- 8D. Dražić▲ 78'
- 14A. Chhetri▲ 83'
- 41J. Gupta▲ 83'
- 18R. Borges
- 30N. Dorjee
- 13L. Sharma
- 44M. Nemil
- 1Amrinder Singh
- 4A. Ranawade▼ 87'
- 15M. Fall
- 24T. Singh
- 28S. Gama
- 10A. Jahouh
- 7L. Khawlhring▼ 77'
- 77R. Kannoly Praveen
- 8H. Boumous
- 19I. Vanlalruatfela▼ 87'
- 9Diego Maurício▼ 87'
Dự bị 9
- 6R. Kumar▲ 77'
- 25R. Ali▲ 87'
- 17J. Mawihmingthanga▲ 87'
- 90Dori▲ 87'
- 11R. Fernandes
- 18J. Lalrinzuala
- 5Carlos Delgado
- 23A. Kumar
- 39N. Naik
Thống kê
02⚑8
⚑441
51%Kiểm soát bóng49%
20Dứt điểm15
6Trúng đích2
11Chệch đích7
3Bị chặn6
8Phạt góc4
0Việt vị5
10Phạm lỗi5
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua5
396Chuyền bóng387
81%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 47 - 16 | +31 | 56 | |
| 2 | 24 | 43 - 27 | +16 | 48 | |
| 3 | 24 | 40 - 31 | +9 | 38 | |
| 4 | 24 | 46 - 29 | +17 | 38 | |
| 5 | 24 | 37 - 43 | -6 | 38 | |
| 6 | 24 | 29 - 28 | +1 | 36 | |
| 7 | 24 | 44 - 37 | +7 | 33 | |
| 8 | 24 | 33 - 37 | -4 | 29 | |
| 9 | 24 | 27 - 33 | -6 | 28 | |
| 10 | 24 | 34 - 38 | -4 | 28 | |
| 11 | 24 | 34 - 39 | -5 | 27 | |
| 12 | 24 | 22 - 47 | -25 | 18 | |
| 13 | 24 | 12 - 43 | -31 | 13 |
So sánh
35Trận đấu36
55Ghi được67
41Thủng lưới50
1.57Bàn thắng mỗi trận1.86
12Giữ sạch lưới8
17Trên 2.5 bàn23
32Hiệp hai37