Odisha vs Goa
Tỷ số chung cuộc: Odisha 2-4 Goa tại Indian Super League, 4 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Odisha thắng 3, hòa 2, Goa thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Indian Super League · Vòng 15
- Sân vận động
- Kalinga Stadium, Bhubaneswar
- Phong độ
- WLDWL Odisha
- LLLLL Goa
- 8' 0-1 B. Fernandes
- 29' A. Jahouh11m 1-1
- 35' Ahmed Jahouh
- 45'+2 1-2 U. Singh
- HT1-2
- 53' 1-3 B. Fernandes · S. Jhingan
- 54' Moirangthem Thoiba Singh
- 56' 1-4 A. Ranawadephản lưới
- 60' ▲ Diego Maurício ▼ Dori
- 61' ▲ R. Kumar ▼ L. Khawlhring
- 61' ▲ S. Gama ▼ J. Lalrinzuala
- 82' ▲ Carlos Delgado ▼ H. Boumous
- 82' ▲ R. Fernandes ▼ A. Ranawade
- 82' ▲ M. Yasir ▼ B. Fernandes
- 85' ▲ D. Dražić ▼ Borja Herrera
- 85' ▲ A. Sadiku ▼ Iker Guarrotxena
- 88' J. Mawihmingthanga · T. Singh 2-4
- 90' Ahmed Jahouh
- 90' Ahmed Jahouh
- 90'+5 Odei Onaindia
- 90'+3 ▲ A. Chhetri ▼ U. Singh
- FT2-4
Đội hình
- 1Amrinder Singh
- 4A. Ranawade▼ 82'
- 15M. Fall
- 24T. Singh
- 18J. Lalrinzuala▼ 61'
- 10A. Jahouh
- 8H. Boumous▼ 82'
- 7L. Khawlhring▼ 61'
- 25R. Ali
- 90Dori▼ 60'
- 17J. Mawihmingthanga
Dự bị 9
- 9Diego Maurício▲ 60'
- 6R. Kumar▲ 61'
- 28S. Gama▲ 61'
- 5Carlos Delgado▲ 82'
- 11R. Fernandes▲ 82'
- 3N. Gahlot
- 39N. Naik
- 23A. Kumar
- 29Aphaoba Singh
- 55H. Tiwari
- 17B. Singh
- 16Odei Onaindia
- 3S. Jhingan
- 27A. Sangwan
- 15S. Tavora
- 4C. McHugh
- 21U. Singh▼ 90'
- 26Borja Herrera▼ 85'
- 42B. Fernandes▼ 82'
- 34Iker Guarrotxena▼ 85'
Dự bị 9
- 10M. Yasir▲ 82'
- 8D. Dražić▲ 85'
- 9A. Sadiku▲ 85'
- 14A. Chhetri▲ 90'
- 30N. Dorjee
- 41J. Gupta
- 45B. Jackson
- 20S. Fernandes
- 18R. Borges
Thống kê
13⚑4
⚑510
62%Kiểm soát bóng38%
17Dứt điểm16
5Trúng đích7
11Chệch đích7
1Bị chặn2
4Phạt góc5
1Việt vị1
12Phạm lỗi11
3Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua3
467Chuyền bóng302
84%Chính xác chuyền70%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 47 - 16 | +31 | 56 | |
| 2 | 24 | 43 - 27 | +16 | 48 | |
| 3 | 24 | 40 - 31 | +9 | 38 | |
| 4 | 24 | 46 - 29 | +17 | 38 | |
| 5 | 24 | 37 - 43 | -6 | 38 | |
| 6 | 24 | 29 - 28 | +1 | 36 | |
| 7 | 24 | 44 - 37 | +7 | 33 | |
| 8 | 24 | 33 - 37 | -4 | 29 | |
| 9 | 24 | 27 - 33 | -6 | 28 | |
| 10 | 24 | 34 - 38 | -4 | 28 | |
| 11 | 24 | 34 - 39 | -5 | 27 | |
| 12 | 24 | 22 - 47 | -25 | 18 | |
| 13 | 24 | 12 - 43 | -31 | 13 |
So sánh
36Trận đấu35
67Ghi được55
50Thủng lưới41
1.86Bàn thắng mỗi trận1.57
8Giữ sạch lưới12
23Trên 2.5 bàn17
37Hiệp hai32