Churchill Brothers vs Sreenidi Deccan
Tỷ số chung cuộc: Churchill Brothers 1-1 Sreenidi Deccan tại I-League, 23 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Churchill Brothers thắng 0, hòa 3, Sreenidi Deccan thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- I-League · Vòng 20
- Sân vận động
- Pandit Jawaharlal Nehru Stadium, Margao
- Phong độ
- WWDDD Churchill Brothers
- WDDLD Sreenidi Deccan
- 22' A. Chhetri
- 29' P. Gassama · W. Lekay 1-0
- 37' ▲ L. Chhangte ▼ B. Vanlalremdika
- 43' ▲ J. Moreno ▼ A. Kouakou
- 45'+1 K. Fernandes
- HT1-0
- 46' ▲ R. Bonevacia ▼ A. Chhetri
- 48' B. Lalnuntluanga
- 73' ▲ R. Aminu ▼ S. Gutiérrez
- 73' ▲ William Alves ▼ Eli Sabiá
- 73' ▲ S. Dhot ▼ L. Bawitlung
- 89' ▲ N. Chandan ▼ S. Fernandes
- 89' ▲ L. Renthlei ▼ K. Fernandes
- 90'+10 L. Renthlei
- 90'+13 L. Ralte
- 90'+12 1-1 2 D. Castañeda11m
- FT1-1
Đội hình
- 1S. Kadir
- 19L. Semkholun
- 17L. Ralte
- 49L. Lianzela
- 6P. Gassama
- 34A. Kouakou ▼ 43'
- 10S. Gutiérrez ▼ 73'
- 26K. Fernandes ▼ 89'
- 23T. Dias
- 9W. Lekay
- 7S. Fernandes ▼ 89'
Dự bị 10
- 3J. Moreno ▲ 43'
- 97R. Aminu ▲ 73'
- 2N. Chandan ▲ 89'
- 5L. Renthlei ▲ 89'
- 77A. Jesuraj
- 40M. Singh
- 25N. Kumar
- 22D. Aribam
- 21T. Chingkheinganba
- 18L. Haokip
- 41A. Lamba
- 13Eli Sabiá ▼ 73'
- 27A. Ambekar
- 55G. Singh
- 6L. Bawitlung ▼ 73'
- 23Deepak DP
- 10Faysal Shayesteh
- 30B. Vanlalremdika ▼ 37'
- 16A. Chhetri ▼ 46'
- 21Lalromawia
- 11D. Castañeda
Dự bị 8
- 24L. Chhangte ▲ 37'
- 28R. Bonevacia ▲ 46'
- 7William Alves ▲ 73'
- 12S. Dhot ▲ 73'
- 14Arun Kumar D
- 19S. Lotjem
- 17R. Gabriel
- 1U. Kadavath
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 26 - 12 | +14 | 26 | |
| 2 | 13 | 20 - 11 | +9 | 24 | |
| 3 | 13 | 22 - 22 | 0 | 21 | |
| 4 | 13 | 18 - 13 | +5 | 20 | |
| 5 | 13 | 16 - 18 | -2 | 20 | |
| 6 | 13 | 30 - 22 | +8 | 19 | |
| 7 | 13 | 22 - 14 | +8 | 19 | |
| 8 | 13 | 9 - 14 | -5 | 17 | |
| 9 | 13 | 23 - 23 | 0 | 16 | |
| 10 | 13 | 11 - 22 | -11 | 12 | |
| 11 | 13 | 17 - 29 | -12 | 10 | |
| 12 | 13 | 12 - 26 | -14 | 9 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
23Trận đấu26
50Ghi được41
24Thủng lưới42
2.17Bàn thắng mỗi trận1.58
3Giữ sạch lưới3
14Trên 2.5 bàn16
24Hiệp hai21