Sreenidi Deccan
3 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Churchill Brothers

Sreenidi Deccan vs Churchill Brothers

Tỷ số chung cuộc: Sreenidi Deccan 3-0 Churchill Brothers tại I-League, 4 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Sreenidi Deccan thắng 5, hòa 3, Churchill Brothers thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
I-League · Vòng 15
Phong độ
WDDLD Sreenidi Deccan
WWDDD Churchill Brothers
  1. 6' M. Cisse
  2. HT0-0
  3. 52' A. Muthayyan K. Hoble
  4. 55' D. Castañeda11m 1-0
  5. 62' Ramhlunchhunga R. Gabriel
  6. 70' Ramhlunchhunga · D. Castañeda 2-0
  7. 75' L. Sailo A. Muthayyan
  8. 75' Lalkhawpuimawia K. Fernandes
  9. 85' P. Singh D. Ankira
  10. 89' E. Yaghr
  11. 90'+2 D. Singh A. Akhtar
  12. 90'+2 O. Louis D. Castañeda
  13. 90'+2 R. Hassan Lalromawia
  14. 90'+3 O. Louis · Ramhlunchhunga 3-0
  15. FT3-0

Đội hình

Sreenidi Deccan HLV: Carlos Vaz Pinto
  1. 1U. Kadavath
  2. 49M. Awal
  3. 53D. Ankira ▼ 85'
  4. 12A. Akhtar ▼ 90'
  5. 14A. Bagui
  6. 2S. Khan
  7. 10Faysal Shayesteh
  8. 13M. Mayakkannan
  9. 21Lalromawia ▼ 90'
  10. 11D. Castañeda ▼ 90'
  11. 17R. Gabriel ▼ 62'

Dự bị 10

  1. 46Ramhlunchhunga ▲ 62'
  2. 6P. Singh ▲ 85'
  3. 5D. Singh ▲ 90'
  4. 99O. Louis ▲ 90'
  5. 77R. Hassan ▲ 90'
  6. 3B. Chhetri
  7. 25H. Patil
  8. 15A. Mondal
  9. 8U. Marimuthu
  10. 41A. Lamba
Churchill Brothers HLV: Fernando Valera
  1. 72A. Gomes
  2. 21Sharif Mukhammad
  3. 4J. Clemente
  4. 5P. Vaz
  5. 19L. Hangshing
  6. 23M. Cisse
  7. 15K. Hoble ▼ 52'
  8. 8K. Fernandes ▼ 75'
  9. 27A. Sané
  10. 99E. Yaghr
  11. 57A. Gaonkar

Dự bị 8

  1. 49A. Muthayyan ▲ 52'
  2. 44L. Sailo ▲ 75'
  3. 26Lalkhawpuimawia ▲ 75'
  4. 73L. Ralte
  5. 90S. Bhattacharjee
  6. 37M. Vanlalduatsanga
  7. 33R. Costa
  8. 47R. Gaikwad

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Minerva Punjab
22 45 - 16 +29 52
2
Sreenidi Deccan
22 44 - 29 +15 42
3
Gokulam
22 26 - 14 +12 39
4
TRAU
22 34 - 34 0 35
5
Real Kashmir
22 27 - 25 +2 34
6
Churchill Brothers
22 34 - 24 +10 33
7
Aizawl
22 27 - 29 -2 26
8
Mohammedan
22 34 - 35 -1 26
9
Rajasthan United
22 19 - 32 -13 25
10
NEROCA
22 22 - 26 -4 25
11
Kenkre
22 23 - 40 -17 17
12
Sudeva
22 25 - 56 -31 13
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

22Trận đấu22
44Ghi được31
29Thủng lưới25
2Bàn thắng mỗi trận1.41
8Giữ sạch lưới7
14Trên 2.5 bàn10
26Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu