Sreenidi Deccan
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Churchill Brothers

Sreenidi Deccan vs Churchill Brothers

Tỷ số chung cuộc: Sreenidi Deccan 1-1 Churchill Brothers tại I-League, 28 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Sreenidi Deccan thắng 5, hòa 3, Churchill Brothers thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
I-League · Vòng 8
Sân vận động
Kalyani Stadium, Kalyani
Trọng tài
J. Islam
Phong độ
WDDLD Sreenidi Deccan
WWDDD Churchill Brothers
  1. 16' V. Velmurugan 1-0
  2. 37' J. Clement
  3. HT1-0
  4. 56' G. Khosla V. Velmurugan
  5. 56' F. Marshall R. Gabriel
  6. 62' 1-1 K. Tursunov · S. Sylla
  7. 63' D. Singh M. Salah
  8. 70' A. Bagui Hamza Kheir
  9. 70' Lalromawia M. Mayakkannan
  10. 83' V. Saini J. Clemente
  11. 83' R. Costa Q. Gomes
  12. 90'+1 S. Mandal B. Miranda
  13. FT1-1

Đội hình

Sreenidi Deccan HLV: Fernando Valera
  1. 42S. Raj
  2. 49M. Awal
  3. 93Hamza Kheir ▼ 70'
  4. 32M. Salah ▼ 63'
  5. 4C. Lal
  6. 22S. Boopathi
  7. 13M. Mayakkannan ▼ 70'
  8. 6P. Singh
  9. 11D. Castañeda
  10. 16V. Velmurugan ▼ 56'
  11. 17R. Gabriel ▼ 56'

Dự bị 10

  1. 10G. Khosla ▲ 56'
  2. 9F. Marshall ▲ 56'
  3. 5D. Singh ▲ 63'
  4. 14A. Bagui ▲ 70'
  5. 21Lalromawia ▲ 70'
  6. 41A. Lamba
  7. 36S. Rawat
  8. 20Rahul KP
  9. 3B. Chhetri
  10. 7V. Chhangte
Churchill Brothers HLV: Antonio Rueda
  1. 1S. Paul
  2. 29J. Clemente ▼ 83'
  3. 19L. Hangshing
  4. 23M. Cisse
  5. 4N. Meitei
  6. 8K. Fernandes
  7. 6Q. Gomes ▼ 83'
  8. 18B. Miranda ▼ 90'
  9. 10K. Ikechukwu
  10. 15S. Sylla
  11. 77K. Tursunov

Dự bị 10

  1. 5V. Saini ▲ 83'
  2. 33R. Costa ▲ 83'
  3. 27S. Mandal ▲ 90'
  4. 17S. Pereira
  5. 40N. Fernandes
  6. 32A. Varikkodan
  7. 20M. D'Silva
  8. 11V. Poojary
  9. 28A. Barretto
  10. 14K. Hoble

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Gokulam
12 33 - 10 +23 30
2
Mohammedan
12 23 - 12 +11 26
4
Sreenidi Deccan
12 18 - 14 +4 21
5
Churchill Brothers
12 16 - 15 +1 20
5
Minerva Punjab
18 33 - 29 +4 28
7
NEROCA
18 21 - 30 -9 20
7
Rajasthan United
12 10 - 8 +2 16
8
Real Kashmir
12 18 - 22 -4 13
9
TRAU
12 12 - 15 -3 12
10
Aizawl
12 15 - 19 -4 12
11
Sudeva
12 9 - 16 -7 10
12
Indian Arrows
12 6 - 20 -14 9
13
Kenkre
12 6 - 24 -18 2
Relegation Round

So sánh

18Trận đấu18
27Ghi được24
19Thủng lưới22
1.5Bàn thắng mỗi trận1.33
6Giữ sạch lưới1
10Trên 2.5 bàn9
10Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu