Churchill Brothers vs Sreenidi Deccan
Tỷ số chung cuộc: Churchill Brothers 2-3 Sreenidi Deccan tại I-League, 20 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Churchill Brothers thắng 0, hòa 3, Sreenidi Deccan thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- I-League · Vòng 2
- Phong độ
- WWDDD Churchill Brothers
- WDDLD Sreenidi Deccan
- 19' ▲ S. Pereira ▼ M. Pakparvar
- 25' 0-1 S. Singsit · D. Castañeda
- 40' 0-2 O. Louis · R. Gabriel
- HT0-2
- 46' ▲ Lalkhawpuimawia ▼ A. Sané
- 46' ▲ L. Sailo ▼ G. DSouza
- 47' L. G. Hangshing
- 49' M. Cisse
- 67' 0-3 D. Castañeda · R. Gabriel
- 68' ▲ W. Coelho ▼ S. Pereira
- 68' ▲ Ramhlunchhunga ▼ S. Singsit
- 69' R. Costa 1-3
- 75' Lalkhawpuimawia · K. Fernandes 2-3
- 84' O. Louis
- 85' ▲ D. Singh ▼ O. Louis
- 86' ▲ C. Komarpant ▼ R. Costa
- 90'+2 R. Gabriel
- 90'+6 R. Gaikwad
- 90'+2 ▲ P. Singh ▼ Faysal Shayesteh
- FT2-3
Đội hình
- 1N. Fernandes
- 47R. Gaikwad
- 4J. Clemente
- 3G. D'Souza
- 19L. Hangshing
- 23M. Cisse
- 24Tana
- 33R. Costa ▼ 86'
- 88M. Pakparvar ▼ 19'
- 8K. Fernandes
- 27A. Sané ▼ 46'
Dự bị 10
- 11S. Pereira ▲ 19'
- 26Lalkhawpuimawia ▲ 46'
- 44L. Sailo ▲ 46'
- 7W. Coelho ▲ 68'
- 25C. Komarpant ▲ 86'
- 18G. Dias
- 17M. D'Silva
- 37M. Vanlalduatsanga
- 6Q. Gomes
- 72A. Gomes
- 41A. Lamba
- 49M. Awal
- 12A. Akhtar
- 14A. Bagui
- 15A. Mondal
- 10Faysal Shayesteh ▼ 90'
- 13M. Mayakkannan
- 99O. Louis ▼ 85'
- 11D. Castañeda
- 19S. Singsit ▼ 68'
- 17R. Gabriel
Dự bị 9
- 46Ramhlunchhunga ▲ 68'
- 5D. Singh ▲ 85'
- 6P. Singh ▲ 90'
- 3B. Chhetri
- 22S. Boopathi
- 25H. Patil
- 16V. Velmurugan
- 4M. Salam
- 1U. Kadavath
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 45 - 16 | +29 | 52 | |
| 2 | 22 | 44 - 29 | +15 | 42 | |
| 3 | 22 | 26 - 14 | +12 | 39 | |
| 4 | 22 | 34 - 34 | 0 | 35 | |
| 5 | 22 | 27 - 25 | +2 | 34 | |
| 6 | 22 | 34 - 24 | +10 | 33 | |
| 7 | 22 | 27 - 29 | -2 | 26 | |
| 8 | 22 | 34 - 35 | -1 | 26 | |
| 9 | 22 | 19 - 32 | -13 | 25 | |
| 10 | 22 | 22 - 26 | -4 | 25 | |
| 11 | 22 | 23 - 40 | -17 | 17 | |
| 12 | 22 | 25 - 56 | -31 | 13 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
22Trận đấu22
31Ghi được44
25Thủng lưới29
1.41Bàn thắng mỗi trận2
7Giữ sạch lưới8
10Trên 2.5 bàn14
18Hiệp hai26