Rajasthan United vs Gokulam
Tỷ số chung cuộc: Rajasthan United 0-3 Gokulam tại I-League, 9 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Rajasthan United thắng 0, hòa 2, Gokulam thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- I-League · Vòng 6
- Sân vận động
- Rajasthan University Stadium, Jaipur
- Phong độ
- LWWWL Rajasthan United
- WWWLL Gokulam
- 15' L. Singh
- 40' W. Vaz
- 45' 0-1 T. Brown
- HT0-1
- 46' ▲ P. Bhumij ▼ P. Meitei
- 46' ▲ S. Negi ▼ N. Gurung
- 56' S. Negi
- 57' 0-2 A. Unnikrishnan · M. Cháves
- 61' L. Khongsai
- 73' ▲ G. Virwani ▼ L. Khongsai
- 73' ▲ L. Rodríguez ▼ M. Caprile
- 78' ▲ B. Singh ▼ S. Raj
- 80' 0-3 T. Brown
- 90'+3 M. Cabrera
- 90'+5 S. Llamas
- 90'+9 L. Rodriguez
- 90' ▲ M. Molla ▼ Alain Oyarzun
- 90'+8 ▲ R. Puthanveettil ▼ M. Cháves
- 90' ▲ R. Pandre ▼ S. Vadakkepeedika
- FT0-3
Đội hình
- 1B. Malla Thakuri
- 3W. Vaz
- 36A. Thapa
- 15N. Gurung ▼ 46'
- 6L. Khongsai ▼ 73'
- 9M. Caprile ▼ 73'
- 16M. Raina
- 10Alain Oyarzun ▼ 90'
- 20M. Cabrera
- 22R. Johnson
- 32P. Meitei ▼ 46'
Dự bị 10
- 8P. Bhumij ▲ 46'
- 17S. Negi ▲ 46'
- 4G. Virwani ▲ 73'
- 19L. Rodríguez ▲ 73'
- 24M. Molla ▲ 90'
- 92D. Gonmei
- 29B. Amangeldiev
- 23Pritam Singh Soraisam
- 7S. Manchong
- 40J. Kithan
- 42S. Raj ▼ 78'
- 66M. Shereef
- 18L. Singh
- 4A. Unnikrishnan
- 5N. Krishna
- 28Sergio Llamas
- 7A. Kurungodan
- 17Nacho Abeledo
- 21T. Brown
- 10M. Cháves ▼ 90'
- 15S. Vadakkepeedika ▼ 90'
Dự bị 10
- 1B. Singh ▲ 78'
- 6R. Puthanveettil ▲ 90'
- 24R. Pandre ▲ 90'
- 9A. Niane
- 11R. Ramdinthara
- 77S. Mandal
- 23M. Soosairaj
- 12R. Dagar
- 95S. Stanisavić
- 30B. Ajayan
Thống kê
05
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 26 - 12 | +14 | 26 | |
| 2 | 13 | 20 - 11 | +9 | 24 | |
| 3 | 13 | 22 - 22 | 0 | 21 | |
| 4 | 13 | 18 - 13 | +5 | 20 | |
| 5 | 13 | 16 - 18 | -2 | 20 | |
| 6 | 13 | 30 - 22 | +8 | 19 | |
| 7 | 13 | 22 - 14 | +8 | 19 | |
| 8 | 13 | 9 - 14 | -5 | 17 | |
| 9 | 13 | 23 - 23 | 0 | 16 | |
| 10 | 13 | 11 - 22 | -11 | 12 | |
| 11 | 13 | 17 - 29 | -12 | 10 | |
| 12 | 13 | 12 - 26 | -14 | 9 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
24Trận đấu25
35Ghi được46
39Thủng lưới33
1.46Bàn thắng mỗi trận1.84
6Giữ sạch lưới8
16Trên 2.5 bàn13
23Hiệp hai31