Gokulam
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Rajasthan United

Gokulam vs Rajasthan United

Tỷ số chung cuộc: Gokulam 0-0 Rajasthan United tại I-League, 19 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Gokulam thắng 6, hòa 2, Rajasthan United thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
I-League · Vòng 18
Sân vận động
EMS Stadium, Calicut, Kerala
Phong độ
WWWLL Gokulam
LWWWL Rajasthan United
  1. 13' R. Raju
  2. 30' W. Vaz
  3. HT0-0
  4. 46' E. Benny R. Puthanveettil
  5. 57' B. Ajayan M. Shereef
  6. 64' I. Abeledo
  7. 64' S. Negi S. Manchong
  8. 65' M. Cháves A. Niane
  9. 79' G. Virwani W. Vaz
  10. 79' Pritam Singh Soraisam A. Thapa
  11. 81' M. Soosairaj M. Cháves
  12. 81' S. Shanbagam S. Vadakkepeedika
  13. 86' A. Panchal R. Rodríguez
  14. 86' P. Bhumij W. Pauliankhum
  15. FT0-0

Đội hình

Gokulam HLV: Antonio Rueda
  1. 42S. Raj
  2. 2S. Singh
  3. 66M. Shereef ▼ 57'
  4. 4A. Unnikrishnan
  5. 5N. Krishna
  6. 28Sergio Llamas
  7. 6R. Puthanveettil ▼ 46'
  8. 9A. Niane ▼ 65'
  9. 17Nacho Abeledo
  10. 15S. Vadakkepeedika ▼ 81'
  11. 99R. Raju

Dự bị 10

  1. 19E. Benny ▲ 46'
  2. 30B. Ajayan ▲ 57'
  3. 10M. Cháves ▲ 65'
  4. 23M. Soosairaj ▲ 81'
  5. 12S. Shanbagam ▲ 81'
  6. 7A. Kurungodan
  7. 11R. Ramdinthara
  8. 27S. Thangmuansang
  9. 21A. Paul
  10. 93A. Praveen
Rajasthan United HLV: W. Caprile
  1. 40J. Kithan
  2. 3W. Vaz ▼ 79'
  3. 36A. Thapa ▼ 79'
  4. 26R. Rodríguez ▼ 86'
  5. 11W. Pauliankhum ▼ 86'
  6. 16M. Raina
  7. 10Alain Oyarzun
  8. 22R. Johnson
  9. 7S. Manchong ▼ 64'
  10. 19L. Rodríguez
  11. 32P. Meitei

Dự bị 10

  1. 17S. Negi ▲ 64'
  2. 4G. Virwani ▲ 79'
  3. 23Pritam Singh Soraisam ▲ 79'
  4. 27A. Panchal ▲ 86'
  5. 8P. Bhumij ▲ 86'
  6. 91T. Ghosh
  7. 6L. Khongsai
  8. 77M. Singh
  9. 5T. Krishna
  10. 31A. Shah

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Churchill Brothers
13 26 - 12 +14 26
2
Namdhari
13 20 - 11 +9 24
3
Inter Kashi
13 22 - 22 0 21
4
Real Kashmir
13 18 - 13 +5 20
5
Rajasthan United
13 16 - 18 -2 20
6
Shillong Lajong
13 30 - 22 +8 19
7
Gokulam
13 22 - 14 +8 19
8
Dempo
13 9 - 14 -5 17
9
Sreenidi Deccan
13 23 - 23 0 16
10
Bengaluru FC
13 11 - 22 -11 12
11
Aizawl
13 17 - 29 -12 10
12
Delhi FC
13 12 - 26 -14 9
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

25Trận đấu24
46Ghi được35
33Thủng lưới39
1.84Bàn thắng mỗi trận1.46
8Giữ sạch lưới6
13Trên 2.5 bàn16
31Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu