Rajasthan United vs Gokulam
Tỷ số chung cuộc: Rajasthan United 1-2 Gokulam tại I-League, 15 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Rajasthan United thắng 0, hòa 2, Gokulam thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- I-League · Vòng 13
- Sân vận động
- Dr. Ambedkar Stadium, New Delhi
- Phong độ
- LWWWL Rajasthan United
- WWWLL Gokulam
- 4' W. Pauliankhum
- 9' B. Amangeldiev 1-0
- 11' R. Raju
- 35' ▲ Noufal ▼ S. Thadhayouse
- 40' L. Renthlei
- HT1-0
- 52' ▲ V. Sreekuttan ▼ T. Ghosh
- 52' ▲ M. Jassim ▼ V. Saini
- 55' ▲ A. Mambetaliev ▼ A. Singh
- 62' P. Noufal
- 66' ▲ P. Mahata ▼ Z. Vanlalzahawma
- 66' ▲ L. Fanai ▼ S. Kharpan
- 84' ▲ Britto PM ▼ C. Horam
- 84' ▲ S. D'Silva ▼ R. Raju
- 90' L. Renthlei
- 90'+3 P. Britto
- 90'+7 J. Singh
- 90' 1-1 Sergio Mendigutxia11m
- 90'+9 1-2 Sergio Mendigutxia · Farshad Noor
- FT1-2
Đội hình
- 1V. Joon
- 5A. Singh ▼ 55'
- 17J. Singh
- 9O. Zokirov
- 30C. Horam ▼ 84'
- 6L. Renthlei
- 11W. Neihsial
- 21Z. Vanlalzahawma ▼ 66'
- 8B. Amangeldiev
- 75S. Kharpan ▼ 66'
- 7A. Dzhumashev
Dự bị 8
- 67A. Mambetaliev ▲ 55'
- 12P. Mahata ▲ 66'
- 29L. Fanai ▲ 66'
- 33Britto PM ▲ 84'
- 13R. Ali Sardar
- 20R. Gupta
- 4K. Beyong
- 14A. Anthony
- 42S. Raj
- 17A. Bouba
- 24A. Hakku
- 46V. Saini ▼ 52'
- 2S. Adhikari
- 23Farshad Noor
- 50T. Ghosh ▼ 52'
- 70Sergio Mendigutxia
- 9E. Moldozhunusov
- 22S. Thadhayouse ▼ 35'
- 99R. Raju ▼ 84'
Dự bị 8
- 29Noufal ▲ 35'
- 13V. Sreekuttan ▲ 52'
- 3M. Jassim ▲ 52'
- 18S. D'Silva ▲ 84'
- 1B. Khan
- 4P. Kumar
- 7T. Zaman
- 10Kaká
Thống kê
14
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 45 - 16 | +29 | 52 | |
| 2 | 22 | 44 - 29 | +15 | 42 | |
| 3 | 22 | 26 - 14 | +12 | 39 | |
| 4 | 22 | 34 - 34 | 0 | 35 | |
| 5 | 22 | 27 - 25 | +2 | 34 | |
| 6 | 22 | 34 - 24 | +10 | 33 | |
| 7 | 22 | 27 - 29 | -2 | 26 | |
| 8 | 22 | 34 - 35 | -1 | 26 | |
| 9 | 22 | 19 - 32 | -13 | 25 | |
| 10 | 22 | 22 - 26 | -4 | 25 | |
| 11 | 22 | 23 - 40 | -17 | 17 | |
| 12 | 22 | 25 - 56 | -31 | 13 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
22Trận đấu25
19Ghi được31
32Thủng lưới19
0.86Bàn thắng mỗi trận1.24
6Giữ sạch lưới12
9Trên 2.5 bàn10
6Hiệp hai25