Gokulam vs Rajasthan United
Tỷ số chung cuộc: Gokulam 5-0 Rajasthan United tại I-League, 9 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Gokulam thắng 6, hòa 2, Rajasthan United thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- I-League · Vòng 3
- Sân vận động
- EMS Stadium, Calicut, Kerala
- Phong độ
- WWWLL Gokulam
- LWWWL Rajasthan United
- 33' K. Tursunov · Nili 1-0
- 41' S. Singh
- HT1-0
- 55' A. Abhijith
- 56' E. Justine
- 60' ▲ Álex Sánchez ▼ K. Tursunov
- 61' Álex Sánchez · Edu Bedia 2-0
- 64' R. Gadze
- 65' N. Krishna
- 69' V. Sreekuttan 3-0
- 70' ▲ Sourav K ▼ V. Sreekuttan
- 70' ▲ Noufal PN ▼ E. Justine
- 70' ▲ R. Puthanveettil ▼ A. Kurungodan
- 74' Álex Sánchez · Edu Bedia 4-0
- 81' ▲ Paulo Vyctor ▼ R. Gadze
- 81' ▲ Z. Vanlalzahawma ▼ L. Chhangte
- 83' ▲ S. Shanbagam ▼ Nili
- 85' S. Senbagam
- 88' Álex Sánchez · Noufal PN 5-0
- 89' ▲ L. Biakzuala ▼ S. Negi
- 89' ▲ A. Paul ▼ L. Khongsai
- 90' ▲ J. Terang ▼ R. Gupta
- FT5-0
Đội hình
- 35D. Dabas
- 2S. Singh
- 15A. Hakku
- 33M. Saheef
- 5N. Krishna
- 23Edu Bedia
- 10Nili ▼ 83'
- 8V. Sreekuttan ▼ 70'
- 42A. Kurungodan ▼ 70'
- 7K. Tursunov ▼ 60'
- 14E. Justine ▼ 70'
Dự bị 10
- 38Álex Sánchez ▲ 60'
- 11Sourav K ▲ 70'
- 29Noufal PN ▲ 70'
- 6R. Puthanveettil ▲ 70'
- 9S. Shanbagam ▲ 83'
- 53A. Noorani
- 17A. Bouba
- 93A. Praveen
- 21A. Paul ▲ 89'
- 12L. Singh
- 1S. Jha
- 27Jefferson Oliveira
- 4B. Nongkhlaw
- 3S. Negi ▼ 89'
- 5A. Singh
- 6L. Khongsai ▼ 89'
- 9R. Gupta ▼ 90'
- 17L. Chhangte ▼ 81'
- 20Y. Tripathi
- 10Dário Júnior
- 43R. Gadze ▼ 81'
Dự bị 9
- 7Paulo Vyctor ▲ 81'
- 8Z. Vanlalzahawma ▲ 81'
- 26L. Biakzuala ▲ 89'
- 14A. Paul ▲ 89'
- 16J. Terang ▲ 90'
- 31B. Malla Thakuri
- 93H. Bhatt
- 19S. Kima
- 11W. Neihsial
Thống kê
05
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 44 - 22 | +22 | 52 | |
| 2 | 24 | 54 - 26 | +28 | 48 | |
| 3 | 24 | 55 - 34 | +21 | 42 | |
| 4 | 24 | 47 - 41 | +6 | 41 | |
| 5 | 24 | 36 - 19 | +17 | 40 | |
| 6 | 24 | 44 - 40 | +4 | 35 | |
| 7 | 24 | 40 - 31 | +9 | 33 | |
| 8 | 24 | 36 - 37 | -1 | 31 | |
| 9 | 24 | 29 - 40 | -11 | 27 | |
| 10 | 22 | 36 - 35 | +1 | 25 | |
| 11 | 24 | 40 - 63 | -23 | 25 | |
| 12 | 23 | 26 - 61 | -35 | 14 | |
| 13 | 23 | 26 - 64 | -38 | 13 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
29Trận đấu26
63Ghi được43
51Thủng lưới68
2.17Bàn thắng mỗi trận1.65
4Giữ sạch lưới5
21Trên 2.5 bàn17
31Hiệp hai24