Rajasthan United vs Real Kashmir
Tỷ số chung cuộc: Rajasthan United 4-0 Real Kashmir tại I-League, 24 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Rajasthan United thắng 2, hòa 1, Real Kashmir thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- I-League · Vòng 16
- Sân vận động
- Rajasthan University Stadium, Jaipur
- Phong độ
- LWWWL Rajasthan United
- WLWDD Real Kashmir
- 13' Alain Oyarzun · M. Cabrera 1-0
- 15' M. Cabrera 2-0
- 32' M. Cabrera · W. Vaz 3-0
- 43' M. Raina
- 45'+5 M. Cabrera
- HT3-0
- 46' ▲ F. Ali ▼ A. Rehbar
- 61' ▲ L. Rodríguez ▼ M. Cabrera
- 61' ▲ S. Kynshi ▼ W. Pauliankhum
- 61' ▲ P. Bhumij ▼ P. Meitei
- 68' ▲ G. Krizo ▼ O. Idan
- 71' B. Malla Thakuri
- 73' R. I. Johnson Mina
- 79' ▲ M. Caprile ▼ Alain Oyarzun
- 81' ▲ L. Ralte ▼ M. Inam
- 81' ▲ B. Bhat ▼ Lalramsanga
- 83' M. Caprile
- 83' N. Gurung
- 89' ▲ G. Virwani ▼ A. Thapa
- 90'+2 G. Virwani 4-0
- FT4-0
Đội hình
- 1B. Malla Thakuri
- 3W. Vaz
- 36A. Thapa ▼ 89'
- 15N. Gurung
- 11W. Pauliankhum ▼ 61'
- 29B. Amangeldiev
- 16M. Raina
- 10Alain Oyarzun ▼ 79'
- 20M. Cabrera ▼ 61'
- 22R. Johnson
- 32P. Meitei ▼ 61'
Dự bị 10
- 19L. Rodríguez ▲ 61'
- 55S. Kynshi ▲ 61'
- 8P. Bhumij ▲ 61'
- 9M. Caprile ▲ 79'
- 4G. Virwani ▲ 89'
- 6L. Khongsai
- 17S. Negi
- 40J. Kithan
- 27A. Panchal
- 24M. Molla
- 13S. Zahid
- 26A. Bouba
- 3M. Hammad
- 12M. Aqib
- 19O. Idan ▼ 68'
- 6H. Yousuf
- 7M. Inam ▼ 81'
- 8Lalramsanga ▼ 81'
- 10A. Rehbar ▼ 46'
- 31Paulo Cézar
- 70A. Samb
Dự bị 10
- 15F. Ali ▲ 46'
- 45G. Krizo ▲ 68'
- 17L. Ralte ▲ 81'
- 23B. Bhat ▲ 81'
- 4S. Shafi
- 24M. Arbaz
- 18S. Wani
- 22K. Singh
- 9S. Ahmad Sheikh
- 11A. Dar
Thống kê
06
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 26 - 12 | +14 | 26 | |
| 2 | 13 | 20 - 11 | +9 | 24 | |
| 3 | 13 | 22 - 22 | 0 | 21 | |
| 4 | 13 | 18 - 13 | +5 | 20 | |
| 5 | 13 | 16 - 18 | -2 | 20 | |
| 6 | 13 | 30 - 22 | +8 | 19 | |
| 7 | 13 | 22 - 14 | +8 | 19 | |
| 8 | 13 | 9 - 14 | -5 | 17 | |
| 9 | 13 | 23 - 23 | 0 | 16 | |
| 10 | 13 | 11 - 22 | -11 | 12 | |
| 11 | 13 | 17 - 29 | -12 | 10 | |
| 12 | 13 | 12 - 26 | -14 | 9 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
24Trận đấu22
35Ghi được31
39Thủng lưới25
1.46Bàn thắng mỗi trận1.41
6Giữ sạch lưới5
16Trên 2.5 bàn9
23Hiệp hai12