Rajasthan United
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Real Kashmir

Rajasthan United vs Real Kashmir

Tỷ số chung cuộc: Rajasthan United 1-0 Real Kashmir tại I-League, 9 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Rajasthan United thắng 2, hòa 1, Real Kashmir thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
I-League · Vòng 14
Phong độ
LWWWL Rajasthan United
WLWDD Real Kashmir
  1. HT0-0
  2. 61' H. Yousuf
  3. 69' Y. Tripathi R. Denzell
  4. 72' Formigao
  5. 76' H. Kisekka K. Bayi
  6. 76' A. Dar J. Laldinpuia
  7. 83' N. Gurung Z. Vanlalzahawma
  8. 83' P. Meitei L. Chhangte
  9. 87' I. Tariq Mir A. Ayoub
  10. 87' L. Ralte A. Rehbar
  11. 90' W. Vaz
  12. 90'+7 M. Singh R. Gupta
  13. 90'+2 M. Mudražija · Jefferson Oliveira 1-0
  14. FT1-0

Đội hình

Rajasthan United HLV: P. Kundu
  1. 31B. Malla Thakuri
  2. 27Jefferson Oliveira
  3. 3S. Negi
  4. 93H. Bhatt
  5. 5A. Singh
  6. 11W. Neihsial
  7. 8Z. Vanlalzahawma ▼ 83'
  8. 9R. Gupta ▼ 90'
  9. 17L. Chhangte ▼ 83'
  10. 99M. Mudražija
  11. 22R. Denzell ▼ 69'

Dự bị 10

  1. 20Y. Tripathi ▲ 69'
  2. 15N. Gurung ▲ 83'
  3. 32P. Meitei ▲ 83'
  4. 77M. Singh ▲ 90'
  5. 25R. Singh
  6. 66L. Chhakchhuak
  7. 23S. Pasha
  8. 4B. Nongkhlaw
  9. 46G. Chandel
  10. 26L. Biakzuala
Real Kashmir HLV: I. Ahmed
  1. 78M. Khan
  2. 16Shaher Shaheen
  3. 22Carlos Lomba
  4. 30W. Vaz
  5. 4M. Hammad
  6. 6H. Yousuf
  7. 29A. Ayoub ▼ 87'
  8. 28J. Laldinpuia ▼ 76'
  9. 10A. Rehbar ▼ 87'
  10. 9G. Krizo
  11. 25K. Bayi ▼ 76'

Dự bị 10

  1. 14H. Kisekka ▲ 76'
  2. 11A. Dar ▲ 76'
  3. 5I. Tariq Mir ▲ 87'
  4. 17L. Ralte ▲ 87'
  5. 3S. Sidiqui
  6. 18D. Menezes
  7. 31S. Wani
  8. 26H. Ur Rehman Khan
  9. 13S. Pednekar
  10. 80I. Ud Din

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mohammedan
24 44 - 22 +22 52
2
Sreenidi Deccan
24 54 - 26 +28 48
3
Gokulam
24 55 - 34 +21 42
4
Inter Kashi
24 47 - 41 +6 41
5
Real Kashmir
24 36 - 19 +17 40
6
Delhi FC
24 44 - 40 +4 35
7
Churchill Brothers
24 40 - 31 +9 33
8
Shillong Lajong
24 36 - 37 -1 31
9
Namdhari
24 29 - 40 -11 27
10
Aizawl
22 36 - 35 +1 25
11
Rajasthan United
24 40 - 63 -23 25
12
NEROCA
23 26 - 61 -35 14
13
TRAU
23 26 - 64 -38 13
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu25
43Ghi được36
68Thủng lưới25
1.65Bàn thắng mỗi trận1.44
5Giữ sạch lưới12
17Trên 2.5 bàn11
24Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu