Rajasthan United
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Real Kashmir

Rajasthan United vs Real Kashmir

Tỷ số chung cuộc: Rajasthan United 0-1 Real Kashmir tại I-League, 11 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Rajasthan United thắng 2, hòa 1, Real Kashmir thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
I-League · Vòng 22
Sân vận động
Dr. Ambedkar Stadium, New Delhi
Phong độ
LWWWL Rajasthan United
WLWDD Real Kashmir
  1. 7' 0-1 E. Boateng · B. Singh
  2. 45'+1 M. Assisi
  3. HT0-1
  4. 46' Z. Vanlalzahawma S. Kharpan
  5. 46' N. Gurung K. Beyong
  6. 55' I. Nurudeen P. Parray
  7. 61' C. Horam A. Anthony
  8. 69' J. George R. Nongrum
  9. 69' K. Singh J. Pulamte
  10. 69' L. Bawitlung R. Letkhontinchon
  11. 71' E. Boateng
  12. 72' B. Lalnuntluanga
  13. 75' Britto PM R. Gupta
  14. 80' S. Kynshi E. Boateng
  15. 82' J. Lourenco
  16. 85' P. Mahata
  17. 90'+4 P. Kumar Singh
  18. FT0-1

Đội hình

Rajasthan United HLV: P. Kundu
  1. 24S. Basu
  2. 17J. Singh
  3. 4K. Beyong ▼ 46'
  4. 9O. Zokirov
  5. 23M. Assisi
  6. 20R. Gupta ▼ 75'
  7. 8B. Amangeldiev
  8. 75S. Kharpan ▼ 46'
  9. 12P. Mahata
  10. 7A. Dzhumashev
  11. 14A. Anthony ▼ 61'

Dự bị 7

  1. 21Z. Vanlalzahawma ▲ 46'
  2. 2N. Gurung ▲ 46'
  3. 30C. Horam ▲ 61'
  4. 33Britto PM ▲ 75'
  5. 15Y. Tripathi
  6. 13R. Ali Sardar
  7. 1V. Joon
Real Kashmir HLV: G. Noel-Williams
  1. 35P. Singh
  2. 20J. Lourenco
  3. 32D. Singh
  4. 5B. Singh
  5. 23R. Nongrum ▼ 69'
  6. 17P. Buam
  7. 19P. Parray ▼ 55'
  8. 49G. Khosla
  9. 99J. Pulamte ▼ 69'
  10. 26E. Boateng ▼ 80'
  11. 30R. Letkhontinchon ▼ 69'

Dự bị 8

  1. 9I. Nurudeen ▲ 55'
  2. 24J. George ▲ 69'
  3. 22K. Singh ▲ 69'
  4. 6L. Bawitlung ▲ 69'
  5. 11S. Kynshi ▲ 80'
  6. 1S. Chowdhury
  7. 88N. Davronov
  8. 4R. Osei Agyemang

Thống kê

02
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Minerva Punjab
22 45 - 16 +29 52
2
Sreenidi Deccan
22 44 - 29 +15 42
3
Gokulam
22 26 - 14 +12 39
4
TRAU
22 34 - 34 0 35
5
Real Kashmir
22 27 - 25 +2 34
6
Churchill Brothers
22 34 - 24 +10 33
7
Aizawl
22 27 - 29 -2 26
8
Mohammedan
22 34 - 35 -1 26
9
Rajasthan United
22 19 - 32 -13 25
10
NEROCA
22 22 - 26 -4 25
11
Kenkre
22 23 - 40 -17 17
12
Sudeva
22 25 - 56 -31 13
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

22Trận đấu22
19Ghi được28
32Thủng lưới22
0.86Bàn thắng mỗi trận1.27
6Giữ sạch lưới8
9Trên 2.5 bàn8
6Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu