Real Kashmir vs Rajasthan United
Tỷ số chung cuộc: Real Kashmir 2-0 Rajasthan United tại I-League, 28 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Real Kashmir thắng 4, hòa 1, Rajasthan United thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- I-League · Vòng 1
- Sân vận động
- TRC Polo Synthetic Turf Ground, Srinagar, Jammu and Kashmir
- Phong độ
- WLWDD Real Kashmir
- LWWWL Rajasthan United
- 37' K. Pandhare
- 44' D. Menezes
- HT0-0
- 49' W. Vaz · K. Pandhare 1-0
- 59' ▲ R. Gupta ▼ Y. Tripathi
- 59' ▲ R. Gadze ▼ Dário Júnior
- 59' ▲ L. Chhangte ▼ W. Neihsial
- 64' ▲ A. Singh ▼ Jefferson Oliveira
- 71' W. Vaz
- 74' ▲ A. Rehbar ▼ M. Inam
- 80' ▲ L. Biakzuala ▼ L. Khongsai
- 89' ▲ H. Dar ▼ J. Laldinpuia
- 90'+5 ▲ Shaher Shaheen ▼ K. Pandhare
- 90'+5 ▲ I. Tariq Mir ▼ A. Dar
- 90'+6 Shaher Shaheen 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 18D. Menezes
- 78M. Khan
- 30W. Vaz
- 4M. Hammad
- 8K. Pandhare ▼ 90'
- 6H. Yousuf
- 7M. Inam ▼ 74'
- 28J. Laldinpuia ▼ 89'
- 17L. Ralte
- 9G. Krizo
- 11A. Dar ▼ 90'
Dự bị 8
- 10A. Rehbar ▲ 74'
- 12H. Dar ▲ 89'
- 16Shaher Shaheen ▲ 90'
- 5I. Tariq Mir ▲ 90'
- 3S. Sidiqui
- 21Z. Yousif
- 99S. Pednekar
- 31S. Nazir
- 1S. Jha
- 27Jefferson Oliveira ▼ 64'
- 19S. Kima
- 3S. Negi
- 93H. Bhatt
- 18I. Moro
- 11W. Neihsial ▼ 59'
- 6L. Khongsai ▼ 80'
- 20Y. Tripathi ▼ 59'
- 10Dário Júnior ▼ 59'
- 22R. Denzell
Dự bị 7
- 9R. Gupta ▲ 59'
- 43R. Gadze ▲ 59'
- 17L. Chhangte ▲ 59'
- 5A. Singh ▲ 64'
- 26L. Biakzuala ▲ 80'
- 8Z. Vanlalzahawma
- 31B. Malla Thakuri
Thống kê
03
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 44 - 22 | +22 | 52 | |
| 2 | 24 | 54 - 26 | +28 | 48 | |
| 3 | 24 | 55 - 34 | +21 | 42 | |
| 4 | 24 | 47 - 41 | +6 | 41 | |
| 5 | 24 | 36 - 19 | +17 | 40 | |
| 6 | 24 | 44 - 40 | +4 | 35 | |
| 7 | 24 | 40 - 31 | +9 | 33 | |
| 8 | 24 | 36 - 37 | -1 | 31 | |
| 9 | 24 | 29 - 40 | -11 | 27 | |
| 10 | 22 | 36 - 35 | +1 | 25 | |
| 11 | 24 | 40 - 63 | -23 | 25 | |
| 12 | 23 | 26 - 61 | -35 | 14 | |
| 13 | 23 | 26 - 64 | -38 | 13 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
25Trận đấu26
36Ghi được43
25Thủng lưới68
1.44Bàn thắng mỗi trận1.65
12Giữ sạch lưới5
11Trên 2.5 bàn17
25Hiệp hai24