Rajasthan United vs Churchill Brothers
Tỷ số chung cuộc: Rajasthan United 1-0 Churchill Brothers tại I-League, 25 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Rajasthan United thắng 4, hòa 0, Churchill Brothers thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- I-League · Vòng 10
- Sân vận động
- Rajasthan University Stadium, Jaipur
- Phong độ
- LWWWL Rajasthan United
- WWDDD Churchill Brothers
- 16' W. Pauliankhum
- HT0-0
- 59' T. Dias
- 65' ▲ S. Fernandes ▼ A. Gaonkar
- 66' N. Chandan
- 67' S. Fernandes
- 68' ▲ N. Gurung ▼ A. Thapa
- 71' W. Vaz
- 79' ▲ S. Kynshi ▼ P. Bhumij
- 80' ▲ L. Haokip ▼ K. Fernandes
- 80' ▲ A. Kouakou ▼ L. Renthlei
- 86' J. Moreno
- 90'+1 ▲ M. Molla ▼ P. Meitei
- 90'+1 ▲ M. Caprile ▼ Alain Oyarzun
- 90'+1 ▲ A. Panchal ▼ W. Vaz
- 90'+2 Gerard Artigas 1-0
- FT1-0
Đội hình
- 1B. Malla Thakuri
- 3W. Vaz ▼ 90'
- 36A. Thapa ▼ 68'
- 11W. Pauliankhum
- 29B. Amangeldiev
- 16M. Raina
- 10Alain Oyarzun ▼ 90'
- 22R. Johnson
- 8P. Bhumij ▼ 79'
- 99Gerard Artigas
- 32P. Meitei ▼ 90'
Dự bị 10
- 15N. Gurung ▲ 68'
- 55S. Kynshi ▲ 79'
- 24M. Molla ▲ 90'
- 9M. Caprile ▲ 90'
- 27A. Panchal ▲ 90'
- 17S. Negi
- 6L. Khongsai
- 4G. Virwani
- 40J. Kithan
- 7S. Manchong
- 1S. Kadir
- 3J. Moreno
- 19L. Semkholun
- 5L. Renthlei ▼ 80'
- 2N. Chandan
- 17L. Ralte
- 6P. Gassama
- 26K. Fernandes ▼ 80'
- 23T. Dias
- 9W. Lekay
- 57A. Gaonkar ▼ 65'
Dự bị 7
- 7S. Fernandes ▲ 65'
- 18L. Haokip ▲ 80'
- 34A. Kouakou ▲ 80'
- 21T. Chingkheinganba
- 49L. Lianzela
- 25N. Kumar
- 40M. Singh
Thống kê
02
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 26 - 12 | +14 | 26 | |
| 2 | 13 | 20 - 11 | +9 | 24 | |
| 3 | 13 | 22 - 22 | 0 | 21 | |
| 4 | 13 | 18 - 13 | +5 | 20 | |
| 5 | 13 | 16 - 18 | -2 | 20 | |
| 6 | 13 | 30 - 22 | +8 | 19 | |
| 7 | 13 | 22 - 14 | +8 | 19 | |
| 8 | 13 | 9 - 14 | -5 | 17 | |
| 9 | 13 | 23 - 23 | 0 | 16 | |
| 10 | 13 | 11 - 22 | -11 | 12 | |
| 11 | 13 | 17 - 29 | -12 | 10 | |
| 12 | 13 | 12 - 26 | -14 | 9 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
24Trận đấu23
35Ghi được50
39Thủng lưới24
1.46Bàn thắng mỗi trận2.17
6Giữ sạch lưới3
16Trên 2.5 bàn14
23Hiệp hai24