Rajasthan United
0 : 5
FT · Hiệp một 0:2
·
Churchill Brothers

Rajasthan United vs Churchill Brothers

Tỷ số chung cuộc: Rajasthan United 0-5 Churchill Brothers tại I-League, 17 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Rajasthan United thắng 4, hòa 0, Churchill Brothers thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
I-League · Vòng 12
Sân vận động
Dr. Ambedkar Stadium, New Delhi
Phong độ
LWWWL Rajasthan United
WWDDD Churchill Brothers
  1. 2' 0-1 E. Yaghr
  2. 29' 0-2 A. Sané · E. Yaghr
  3. HT0-2
  4. 54' 0-3 E. Yaghr · A. Gaonkar
  5. 61' 0-4 A. Gaonkar
  6. 62' P. Vaz
  7. 62' O. Zokirov L. Dodoz
  8. 62' Britto PM R. Gupta
  9. 74' P. Mahata L. Fanai
  10. 80' K. Hoble A. Muthayyan
  11. 84' S. D'Costa L. Renthlei
  12. 90'+3 R. Gaikwad K. Fernandes
  13. 90'+7 R. Costa Sharif Mukhammad
  14. 90'+3 Q. Gomes A. Gaonkar
  15. 90' 0-5 A. Sané
  16. FT0-5

Đội hình

Rajasthan United HLV: P. Kundu
  1. 13R. Ali Sardar
  2. 67A. Mambetaliev
  3. 93H. Bhatt
  4. 5A. Singh
  5. 90Joseba Beitia
  6. 6L. Renthlei ▼ 84'
  7. 11W. Neihsial
  8. 20R. Gupta ▼ 62'
  9. 25L. Dodoz ▼ 62'
  10. 29L. Fanai ▼ 74'
  11. 7A. Dzhumashev

Dự bị 10

  1. 9O. Zokirov ▲ 62'
  2. 33Britto PM ▲ 62'
  3. 12P. Mahata ▲ 74'
  4. 71S. D'Costa ▲ 84'
  5. 77G. Nikum
  6. 1V. Joon
  7. 21Z. Vanlalzahawma
  8. 2N. Gurung
  9. 14A. Anthony
  10. 8B. Amangeldiev
Churchill Brothers HLV: Fernando Valera
  1. 72A. Gomes
  2. 21Sharif Mukhammad ▼ 90'
  3. 4J. Clemente
  4. 5P. Vaz
  5. 19L. Hangshing
  6. 23M. Cisse
  7. 8K. Fernandes ▼ 90'
  8. 27A. Sané
  9. 99E. Yaghr
  10. 57A. Gaonkar ▼ 90'
  11. 49A. Muthayyan ▼ 80'

Dự bị 9

  1. 15K. Hoble ▲ 80'
  2. 47R. Gaikwad ▲ 90'
  3. 33R. Costa ▲ 90'
  4. 6Q. Gomes ▲ 90'
  5. 44L. Sailo
  6. 73L. Ralte
  7. 90S. Bhattacharjee
  8. 25C. Komarpant
  9. 80M. Cháves

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Minerva Punjab
22 45 - 16 +29 52
2
Sreenidi Deccan
22 44 - 29 +15 42
3
Gokulam
22 26 - 14 +12 39
4
TRAU
22 34 - 34 0 35
5
Real Kashmir
22 27 - 25 +2 34
6
Churchill Brothers
22 34 - 24 +10 33
7
Aizawl
22 27 - 29 -2 26
8
Mohammedan
22 34 - 35 -1 26
9
Rajasthan United
22 19 - 32 -13 25
10
NEROCA
22 22 - 26 -4 25
11
Kenkre
22 23 - 40 -17 17
12
Sudeva
22 25 - 56 -31 13
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

22Trận đấu22
19Ghi được31
32Thủng lưới25
0.86Bàn thắng mỗi trận1.41
6Giữ sạch lưới7
9Trên 2.5 bàn10
6Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu