Churchill Brothers vs Rajasthan United
Tỷ số chung cuộc: Churchill Brothers 1-2 Rajasthan United tại I-League, 15 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Churchill Brothers thắng 4, hòa 0, Rajasthan United thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- I-League · Vòng 1
- Phong độ
- WWDDD Churchill Brothers
- LWWWL Rajasthan United
- 14' ▲ A. Sané ▼ Manu Cordero
- 22' R. Gaikwad
- 24' W. Pauliankhum
- 26' J. Beitia
- 29' 0-1 M. Assisi · M. Cháves
- 34' M. Assisi
- 45'+1 A. Sané 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ W. Coelho ▼ L. Sailo
- 49' H. Bhatt
- 68' M. Chaves
- 73' ▲ Britto PM ▼ L. Fanai
- 75' 1-2 Britto PM · M. Cháves
- 81' R. Costa
- 84' H. Bhatt
- 84' H. Bhatt
- 84' ▲ Lalkhawpuimawia ▼ R. Costa
- 85' ▲ K. Beyong ▼ L. Renthlei
- 89' ▲ S. Pereira ▼ J. Clemente
- 90'+2 ▲ Youssef Atrees ▼ N. Marong
- FT1-2
Đội hình
- 1N. Fernandes
- 47R. Gaikwad
- 4J. Clemente ▼ 89'
- 19L. Hangshing
- 23M. Cisse
- 24Tana
- 33R. Costa ▼ 84'
- 88M. Pakparvar
- 10Manu Cordero ▼ 14'
- 8K. Fernandes
- 44L. Sailo ▼ 46'
Dự bị 10
- 27A. Sané ▲ 14'
- 7W. Coelho ▲ 46'
- 26Lalkhawpuimawia ▲ 84'
- 11S. Pereira ▲ 89'
- 17M. D'Silva
- 90S. Bhattacharjee
- 28A. Bareto
- 6Q. Gomes
- 15K. Hoble
- 37M. Vanlalduatsanga
- 13R. Ali Sardar
- 67A. Mambetaliev
- 93H. Bhatt
- 90Joseba Beitia
- 6L. Renthlei ▼ 85'
- 11W. Neihsial
- 23M. Assisi
- 20R. Gupta
- 45N. Marong ▼ 90'
- 10M. Cháves
- 29L. Fanai ▼ 73'
Dự bị 10
- 33Britto PM ▲ 73'
- 4K. Beyong ▲ 85'
- 9Youssef Atrees ▲ 90'
- 1V. Joon
- 75S. Kharpan
- 30C. Horam
- 77G. Nikum
- 28M. Shah
- 8B. Amangeldiev
- 2N. Gurung
Thống kê
02
61
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 45 - 16 | +29 | 52 | |
| 2 | 22 | 44 - 29 | +15 | 42 | |
| 3 | 22 | 26 - 14 | +12 | 39 | |
| 4 | 22 | 34 - 34 | 0 | 35 | |
| 5 | 22 | 27 - 25 | +2 | 34 | |
| 6 | 22 | 34 - 24 | +10 | 33 | |
| 7 | 22 | 27 - 29 | -2 | 26 | |
| 8 | 22 | 34 - 35 | -1 | 26 | |
| 9 | 22 | 19 - 32 | -13 | 25 | |
| 10 | 22 | 22 - 26 | -4 | 25 | |
| 11 | 22 | 23 - 40 | -17 | 17 | |
| 12 | 22 | 25 - 56 | -31 | 13 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
22Trận đấu22
31Ghi được19
25Thủng lưới32
1.41Bàn thắng mỗi trận0.86
7Giữ sạch lưới6
10Trên 2.5 bàn9
18Hiệp hai6