Rajasthan United vs Churchill Brothers
Tỷ số chung cuộc: Rajasthan United 2-0 Churchill Brothers tại I-League, 21 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Rajasthan United thắng 4, hòa 0, Churchill Brothers thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- I-League · Vòng 6
- Sân vận động
- Naihati Stadium, Naihati
- Trọng tài
- Tanmay Dhar
- Phong độ
- LWWWL Rajasthan United
- WWDDD Churchill Brothers
- 34' A. Muthayyan 1-0
- 38' A. Muthayyan · P. Singh 2-0
- 45'+2 M. Cisse
- HT2-0
- 52' ▲ B. Miranda ▼ S. Sylla
- 52' ▲ Q. Gomes ▼ R. Costa
- 61' V. Saini
- 69' ▲ M. Assisi ▼ G. Nikum
- 69' ▲ A. Thapa ▼ A. Muthayyan
- 80' ▲ A. Varikkodan ▼ K. Tursunov
- 80' ▲ V. Poojary ▼ S. Mandal
- 90'+5 ▲ H. Bhatt ▼ P. Singh
- 90'+1 ▲ B. Darjee ▼ S. Jahonov
- 90'+2 ▲ S. Pereira ▼ K. Fernandes
- FT2-0
Đội hình
- 22B. Roy
- 5M. Dos Santos
- 27A. Ambekar
- 4T. Akhand
- 2Gurmukh Singh
- 14R. Shabong
- 10S. Jahonov ▼ 90'
- 77G. Nikum ▼ 69'
- 40P. Singh ▼ 90'
- 91Pedro Manzi
- 21A. Muthayyan ▼ 69'
Dự bị 10
- 23M. Assisi ▲ 69'
- 7A. Thapa ▲ 69'
- 93H. Bhatt ▲ 90'
- 6B. Darjee ▲ 90'
- 24P. Choudhary
- 32D. Sarkar
- 17A. Chawan
- 28Harmanjot Singh
- 11C. Matu
- 25Y. Shah
- 1S. Paul
- 19L. Hangshing
- 23M. Cisse
- 4N. Meitei
- 5V. Saini
- 33R. Costa ▼ 52'
- 8K. Fernandes ▼ 90'
- 27S. Mandal ▼ 80'
- 10K. Ikechukwu
- 15S. Sylla ▼ 52'
- 77K. Tursunov ▼ 80'
Dự bị 10
- 18B. Miranda ▲ 52'
- 6Q. Gomes ▲ 52'
- 32A. Varikkodan ▲ 80'
- 11V. Poojary ▲ 80'
- 17S. Pereira ▲ 90'
- 28A. Barretto
- 40N. Fernandes
- 29J. Clemente
- 20M. D'Silva
- 14K. Hoble
Thống kê
00
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 33 - 10 | +23 | 30 | |
| 2 | 12 | 23 - 12 | +11 | 26 | |
| 4 | 12 | 18 - 14 | +4 | 21 | |
| 5 | 12 | 16 - 15 | +1 | 20 | |
| 5 | 18 | 33 - 29 | +4 | 28 | |
| 7 | 18 | 21 - 30 | -9 | 20 | |
| 7 | 12 | 10 - 8 | +2 | 16 | |
| 8 | 12 | 18 - 22 | -4 | 13 | |
| 9 | 12 | 12 - 15 | -3 | 12 | |
| 10 | 12 | 15 - 19 | -4 | 12 | |
| 11 | 12 | 9 - 16 | -7 | 10 | |
| 12 | 12 | 6 - 20 | -14 | 9 | |
| 13 | 12 | 6 - 24 | -18 | 2 |
Relegation Round
So sánh
24Trận đấu18
24Ghi được24
20Thủng lưới22
1Bàn thắng mỗi trận1.33
11Giữ sạch lưới1
6Trên 2.5 bàn9
9Hiệp hai11