Knattspyrnufélagið Fram vs Stjarnan (bóng đá nam)
Tỷ số chung cuộc: Knattspyrnufélagið Fram 3-1 Stjarnan (bóng đá nam) tại Giải vô địch bóng đá Iceland, 17 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Knattspyrnufélagið Fram thắng 3, hòa 4, Stjarnan (bóng đá nam) thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Iceland · Vòng 19
- Phong độ
- LWWDD Knattspyrnufélagið Fram
- WLWWD Stjarnan (bóng đá nam)
- 12' R. Hauksson · Fred Saraiva 1-0
- 34' 1-1 E. Atlason · J. Gunnarsson
- 38' V. Dimitrijevic
- 39' R. Hauksson · V. Dimitrijevic 2-1
- HT2-1
- 51' ▲ M. Aegisson ▼ Fred Saraiva
- 62' M. Aegisson · V. Dimitrijevic 3-1
- 63' ▲ S. T. Ingimarsson ▼ I. Turay
- 63' ▲ B. Ingason ▼ A. Leifsson
- 73' B. Hauksson
- 77' ▲ I. Garcia ▼ F. Sigurdsson
- 77' ▲ A. Hauksson ▼ G. Nokkvason
- 77' ▲ A. Bjarnason ▼ E. Atlason
- 77' ▲ A. Vilhjalmsson ▼ O. Eggertsson
- 79' J. Gunnarsson
- 84' H. Asgrimsson
- 88' ▲ B. Runolfsson ▼ V. Dimitrijevic
- 88' ▲ J. Bystrom ▼ R. Hauksson
- FT3-1
Đội hình
- 22V. Sigurdsson
- 19K. Chopart
- 5K. McLagan
- 26S. Runarsson
- 3T. Thorbjornsson
- 8H. Asgrimsson
- 25F. Sigurdsson ▼ 77'
- 18A. Jonasson
- 10Fred Saraiva ▼ 51'
- 9R. Hauksson ▼ 88'
- 29V. Dimitrijevic ▼ 88'
Dự bị 9
- 1S. Hardarson
- 21O. Hlynsson
- 14B. Runolfsson ▲ 88'
- 23M. Aegisson ▲ 51'
- 16I. Garcia ▲ 77'
- 7K. Konradsson
- 15J. Bystrom ▲ 88'
- 38G. A. Hedinsson
- 24N. Birgisson
- 1D. Bergmann Gylfason
- 14B. Hauksson
- 19A. Leifsson ▼ 63'
- 3G. Kjeldsen
- 32O. Orvarsson
- 21I. Turay ▼ 63'
- 8J. Gunnarsson
- 7O. Eggertsson ▼ 77'
- 18G. Nokkvason ▼ 77'
- 23B. Waren
- 22E. Atlason ▼ 77'
Dự bị 9
- 12A. Olafsson
- 6S. T. Ingimarsson ▲ 63'
- 4T. Thorisson
- 29A. Hauksson ▲ 77'
- 34B. Saemundsson
- 25C. Alexandersson
- 11B. Ingason ▲ 63'
- 99A. Bjarnason ▲ 77'
- 94A. Vilhjalmsson ▲ 77'
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 67 - 21 | +46 | 53 | |
| 2 | 22 | 56 - 42 | +14 | 45 | |
| 3 | 22 | 74 - 49 | +25 | 44 | |
| 4 | 22 | 43 - 41 | +2 | 30 | |
| 5 | 22 | 39 - 41 | -2 | 30 | |
| 6 | 22 | 33 - 38 | -5 | 28 | |
| 7 | 22 | 42 - 50 | -8 | 28 | |
| 8 | 22 | 39 - 45 | -6 | 27 | |
| 9 | 22 | 27 - 39 | -12 | 21 | |
| 10 | 22 | 22 - 50 | -28 | 21 | |
| 11 | 22 | 35 - 48 | -13 | 20 | |
| 12 | 22 | 32 - 45 | -13 | 18 |
Có thể xuống hạng
So sánh
10Trận đấu12
25Ghi được20
18Thủng lưới23
2.5Bàn thắng mỗi trận1.67
1Giữ sạch lưới3
8Trên 2.5 bàn8
9Hiệp hai12