Knattspyrnufélagið Fram vs Stjarnan (bóng đá nam)
Tỷ số chung cuộc: Knattspyrnufélagið Fram 1-1 Stjarnan (bóng đá nam) tại Giải vô địch bóng đá Iceland, 6 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Knattspyrnufélagið Fram thắng 3, hòa 4, Stjarnan (bóng đá nam) thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Iceland · Vòng 17
- Phong độ
- LWWDD Knattspyrnufélagið Fram
- WLWWD Stjarnan (bóng đá nam)
- 41' G. Kristjansson
- 42' S. Caulker
- 44' Fred Saraiva
- HT0-0
- 55' J. Bystrom
- 58' ▲ O. Eggertsson ▼ A. Birgisson
- 58' ▲ S. Jonsson ▼ A. Hauksson
- 60' R. Hauksson · Fred Saraiva 1-0
- 62' O. Eggertsson
- 72' ▲ V. Dimitrijevic ▼ J. Bystrom
- 82' ▲ T. Geirsson ▼ F. Sigurdsson
- 83' 1-1 A. Bjarnason
- 88' G. Nokkvason
- 88' ▲ D. Matthiasson ▼ J. Gunnarsson
- FT1-1
Đội hình
- 22V. Sigurdsson
- 23M. Aegisson
- 19K. Chopart
- 5K. McLagan
- 3T. Thorbjornsson
- 8H. Asgrimsson
- 25F. Sigurdsson▼ 82'
- 12S. Tibbling
- 10Fred Saraiva
- 9R. Hauksson
- 15J. Bystrom▼ 72'
Dự bị 9
- 1B. Arnaldarson
- 71A. Elisson
- 32H. Andrason
- 16I. Garcia
- 6T. Geirsson▲ 82'
- 33K. Pauzuolis
- 29V. Dimitrijevic▲ 72'
- 7G. Magnusson
- 11M. Thordarson
- 12A. Olafsson
- 5G. Kristjansson
- 18G. Nokkvason
- 32O. Orvarsson
- 10S. Fridjonsson
- 44S. Caulker
- 11A. Birgisson▼ 58'
- 29A. Hauksson▼ 58'
- 99A. Bjarnason
- 8J. Gunnarsson▼ 88'
- 23B. Waren
Dự bị 9
- 1A. Birnuson
- 24S. Jonsson▲ 58'
- 14J. H. Barkarson
- 28B. Gudlaugsson
- 78B. Hauksson
- 19D. Matthiasson▲ 88'
- 7O. Eggertsson▲ 58'
- 45B. Gardarsson
- 42A. Heimisson
Thống kê
02
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 58 - 31 | +27 | 57 | |
| 2 | 22 | 53 - 35 | +18 | 40 | |
| 3 | 27 | 50 - 45 | +5 | 42 | |
| 4 | 22 | 37 - 35 | +2 | 34 | |
| 6 | 27 | 49 - 46 | +3 | 33 | |
| 6 | 22 | 32 - 31 | +1 | 29 | |
| 7 | 22 | 24 - 28 | -4 | 29 | |
| 8 | 22 | 29 - 39 | -10 | 29 | |
| 9 | 22 | 23 - 28 | -5 | 27 | |
| 10 | 22 | 42 - 51 | -9 | 24 | |
| 11 | 22 | 26 - 43 | -17 | 22 | |
| 12 | 22 | 29 - 39 | -10 | 21 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
41Trận đấu37
62Ghi được86
60Thủng lưới69
1.51Bàn thắng mỗi trận2.32
9Giữ sạch lưới4
22Trên 2.5 bàn29
30Hiệp hai49