Stjarnan (bóng đá nam)
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Knattspyrnufélagið Fram

Stjarnan (bóng đá nam) vs Knattspyrnufélagið Fram

Tỷ số chung cuộc: Stjarnan (bóng đá nam) 2-0 Knattspyrnufélagið Fram tại Giải vô địch bóng đá Iceland, 10 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stjarnan (bóng đá nam) thắng 2, hòa 5, Knattspyrnufélagið Fram thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Iceland · Vòng 6
Sân vận động
Samsung völlurinn, Garðabær
Phong độ
WLWWD Stjarnan (bóng đá nam)
LWWDD Knattspyrnufélagið Fram
  1. 35' E. Atlason
  2. 41' E. Atlason · B. Waren 1-0
  3. HT1-0
  4. 57' O. Eggertsson A. Hauksson
  5. 57' B. Gudlaugsson H. O. Brink
  6. 59' R. Hauksson M. Aegisson
  7. 59' K. Konradsson G. Magnusson
  8. 71' A. Elisson V. Dimitrijevic
  9. 72' O. Orvarsson D. Matthiasson
  10. 72' A. Birgisson T. Thorisson
  11. 82' K. Konradsson
  12. 82' H. Asgrimsson I. Garcia
  13. 87' O. Eggertsson 2-0
  14. 89' T. Thorbjornsson
  15. 90'+1 A. Elisson
  16. 90' A. Bjarnason E. Atlason
  17. FT2-0

Đội hình

Stjarnan (bóng đá nam) HLV: Þórarinn Ingi Valdimarsson
  1. 12A. Olafsson
  2. 5G. Kristjansson
  3. 6S. T. Ingimarsson
  4. 4T. Thorisson ▼ 72'
  5. 24S. Jonsson
  6. 29A. Hauksson ▼ 57'
  7. 23B. Waren
  8. 37H. O. Brink ▼ 57'
  9. 19D. Matthiasson ▼ 72'
  10. 22E. Atlason ▼ 90'
  11. 18G. Nokkvason

Dự bị 9

  1. 7O. Eggertsson ▲ 57'
  2. 49A. Heimisson
  3. 32O. Orvarsson ▲ 72'
  4. 43G. Gislason
  5. 99A. Bjarnason ▲ 90'
  6. 11A. Birgisson ▲ 72'
  7. 14J. H. Barkarson
  8. 28B. Gudlaugsson ▲ 57'
  9. 1A. Birnuson
Knattspyrnufélagið Fram HLV: Rúnar Kristinsson
  1. 22V. Sigurdsson
  2. 19K. Chopart
  3. 5K. McLagan
  4. 26S. Runarsson
  5. 3T. Thorbjornsson
  6. 12S. Tibbling
  7. 23M. Aegisson ▼ 59'
  8. 16I. Garcia ▼ 82'
  9. 7G. Magnusson ▼ 59'
  10. 10Fred Saraiva
  11. 29V. Dimitrijevic ▼ 71'

Dự bị 9

  1. 32H. Andrason
  2. 9R. Hauksson ▲ 59'
  3. 71A. Elisson ▲ 71'
  4. 30K. Konradsson ▲ 59'
  5. 11M. Thordarson
  6. 1B. Arnaldarson
  7. 36T. Kjartansson
  8. 8H. Asgrimsson ▲ 82'
  9. 17A. Arnarson

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Knattspyrnufélagið Víkingur
27 58 - 31 +27 57
2
Valur (bóng đá nam)
22 53 - 35 +18 40
3
Stjarnan (bóng đá nam)
27 50 - 45 +5 42
4
Breidablik
22 37 - 35 +2 34
6
FH hafnarfjordur
27 49 - 46 +3 33
6
Knattspyrnufélagið Fram
22 32 - 31 +1 29
7
ÍBV (bóng đá nam)
22 24 - 28 -4 29
8
Knattspyrnufélag Akureyrar
22 29 - 39 -10 29
9
Vestri (bóng đá nam)
22 23 - 28 -5 27
10
KR Reykjavík
22 42 - 51 -9 24
11
ÍA Akranes
22 26 - 43 -17 22
12
Afturelding
22 29 - 39 -10 21
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

37Trận đấu41
86Ghi được62
69Thủng lưới60
2.32Bàn thắng mỗi trận1.51
4Giữ sạch lưới9
29Trên 2.5 bàn22
49Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu