Stjarnan (bóng đá nam) vs Knattspyrnufélagið Fram
Tỷ số chung cuộc: Stjarnan (bóng đá nam) 1-1 Knattspyrnufélagið Fram tại Giải vô địch bóng đá Iceland, 10 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Stjarnan (bóng đá nam) thắng 2, hòa 4, Knattspyrnufélagið Fram thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Iceland · Vòng 6
- Sân vận động
- Samsung völlurinn, Garðabær
- Phong độ
- WLWWD Stjarnan (bóng đá nam)
- LWWDD Knattspyrnufélagið Fram
- 30' Ó. Ómarsson · H. Halldórsson 1-0
- 41' ▲ Ö. Eggertsson ▼ A. Adolphsson
- 43' T. Fernandes
- HT1-0
- 49' G. Nokkvason
- 55' M. Aegisson
- 57' ▲ A. Arnarson ▼ M. Ægisson
- 58' ▲ V. Daðason ▼ M. Þórðarson
- 60' ▲ H. Ingason ▼ H. Halldórsson
- 66' 1-1 G. Magnússon · H. Ásgrímsson
- 77' T. Geirsson
- 84' ▲ E. Vilhjálmsson ▼ Fred Saraiva
- 84' ▲ B. Baldursson ▼ T. Geirsson
- 86' ▲ A. Birgisson ▼ R. Þorkelsson
- 90'+5 E. Atlason
- FT1-1
Đội hình
- 12Á. Ólafsson
- 5G. Kristjánsson
- 17A. Adolphsson ▼ 41'
- 6S. Ingimarsson
- 4Ó. Ómarsson
- 32Ö. Örvarsson
- 10H. Halldórsson ▼ 60'
- 8J. Gunnarsson
- 18G. Nökkvason
- 80R. Þorkelsson ▼ 86'
- 22E. Atlason
Dự bị 7
- 7Ö. Eggertsson ▲ 41'
- 35H. Ingason ▲ 60'
- 11A. Birgisson ▲ 86'
- 9D. Laxdal
- 15Þ. Valdimarsson
- 13M. Rosenørn
- 28B. Guðlaugsson
- 1Ó. Ólafsson
- 9K. Chopart
- 5K. McLagan
- 8H. Ásgrímsson
- 3Þ. Þorbjörnsson
- 28Tiago Fernandes
- 10Fred Saraiva ▼ 84'
- 11M. Þórðarson ▼ 58'
- 23M. Ægisson ▼ 57'
- 6T. Geirsson ▼ 84'
- 7G. Magnússon
Dự bị 7
- 17A. Arnarson ▲ 57'
- 16V. Daðason ▲ 58'
- 20E. Vilhjálmsson ▲ 84'
- 15B. Baldursson ▲ 84'
- 2B. Guðjónsson
- 12S. Hannesson
- 32A. Ingason
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 22 | 53 - 28 | +25 | 49 | |
| 2 | 27 | 68 - 33 | +35 | 59 | |
| 3 | 22 | 53 - 33 | +20 | 38 | |
| 5 | 27 | 49 - 47 | +2 | 37 | |
| 5 | 22 | 40 - 35 | +5 | 34 | |
| 6 | 22 | 39 - 38 | +1 | 33 | |
| 7 | 22 | 31 - 32 | -1 | 27 | |
| 8 | 22 | 32 - 38 | -6 | 27 | |
| 9 | 22 | 35 - 46 | -11 | 21 | |
| 10 | 22 | 26 - 56 | -30 | 20 | |
| 11 | 22 | 22 - 43 | -21 | 18 | |
| 12 | 22 | 26 - 51 | -25 | 17 |
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round
So sánh
42Trận đấu38
72Ghi được60
70Thủng lưới68
1.71Bàn thắng mỗi trận1.58
10Giữ sạch lưới7
26Trên 2.5 bàn26
43Hiệp hai29