Afturelding vs Vestri (bóng đá nam)
Tỷ số chung cuộc: Afturelding 1-1 Vestri (bóng đá nam) tại Giải vô địch bóng đá Iceland, 19 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Afturelding thắng 2, hòa 3, Vestri (bóng đá nam) thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Iceland · Relegation Round · Vòng 4
- Sân vận động
- Fagverksvöllurinn Varmá Gervigras, Mosfellsbær
- Phong độ
- DWWWL Afturelding
- WLWLL Vestri (bóng đá nam)
- 7' S. Hugason
- 15' ▲ L. Kassi ▼ E. Cogic
- 26' D. Montiel
- HT0-0
- 47' E. Sigurbjornsson
- 51' J. Pedersen
- 58' ▲ T. Phete ▼ G. Svavarsson
- 59' ▲ G. Hauksson ▼ J. Selven
- 69' ▲ O. Sigurjonsson ▼ S. Hugason
- 72' ▲ P. Bjarnason ▼ V. Tufegdzic
- 76' H. Magnusson · G. Bjarnason 1-0
- 76' ▲ E. Duah ▼ D. Montiel
- 77' ▲ M. Hansen ▼ E. Gardarsson
- 82' ▲ A. Ragnarsson ▼ T. G. Hafthorsson
- 90'+6 O. Sigurjonsson
- 90'+2 P. Bjarnason
- 90' A. Jonsson
- 90'+2 H. Magnusson
- 90' 1-1 A. Hlynsson
- FT1-1
Đội hình
- 1J. Andresson
- 2G. Sigmarsson
- 19S. Hugason ▼ 69'
- 8A. Jonsson
- 25G. Bjarnason
- 16B. B. Barkarson
- 20B. Stokke
- 6A. Saevarsson
- 21T. G. Hafthorsson ▼ 82'
- 10E. Cogic ▼ 15'
- 77H. Magnusson
Dự bị 7
- 12A. Johannesson
- 79R. Dadason
- 27E. Cogic
- 28L. Kassi ▲ 15'
- 4B. Runolfsson
- 30O. Sigurjonsson ▲ 69'
- 11A. Ragnarsson ▲ 82'
- 12G. Smit
- 22E. Gardarsson ▼ 77'
- 32E. Sigurbjornsson
- 40G. Kjeldsen
- 3A. Kralj
- 29J. Selven ▼ 59'
- 28J. Pedersen
- 10D. Montiel ▼ 76'
- 15G. Svavarsson ▼ 58'
- 7V. Tufegdzic ▼ 72'
- 8A. Hlynsson
Dự bị 7
- 1B. Schubert
- 2M. Hansen ▲ 77'
- 77S. Fall
- 6G. Hauksson ▲ 59'
- 5T. Phete ▲ 58'
- 19E. Duah ▲ 76'
- 9P. Bjarnason ▲ 72'
Thống kê
04
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 58 - 31 | +27 | 57 | |
| 2 | 22 | 53 - 35 | +18 | 40 | |
| 3 | 27 | 50 - 45 | +5 | 42 | |
| 4 | 22 | 37 - 35 | +2 | 34 | |
| 6 | 27 | 49 - 46 | +3 | 33 | |
| 6 | 22 | 32 - 31 | +1 | 29 | |
| 7 | 22 | 24 - 28 | -4 | 29 | |
| 8 | 22 | 29 - 39 | -10 | 29 | |
| 9 | 22 | 23 - 28 | -5 | 27 | |
| 10 | 22 | 42 - 51 | -9 | 24 | |
| 11 | 22 | 26 - 43 | -17 | 22 | |
| 12 | 22 | 29 - 39 | -10 | 21 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
34Trận đấu38
54Ghi được45
55Thủng lưới63
1.59Bàn thắng mỗi trận1.18
7Giữ sạch lưới10
20Trên 2.5 bàn16
36Hiệp hai21