Afturelding
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Vestri (bóng đá nam)

Afturelding vs Vestri (bóng đá nam)

Tỷ số chung cuộc: Afturelding 2-0 Vestri (bóng đá nam) tại 1. deild karla, 29 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Afturelding thắng 2, hòa 3, Vestri (bóng đá nam) thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
1. deild karla · Vòng 21
Phong độ
DWWWL Afturelding
WLWLL Vestri (bóng đá nam)
  1. 42' J. Holtan · A. Saevarsson 1-0
  2. HT1-0
  3. 58' B. Eydal S. Fall
  4. 58' M. Hagbardsson B. Hermannsson
  5. 60' B. Kooistra
  6. 60' S. Hugason O. Bjarkason
  7. 66' T. Phete D. Payne
  8. 75' M. Campos
  9. 76' G. Einarsson M. Campos
  10. 83' E. Cogic K. Sigurdsson
  11. 84' S. Hugason
  12. 90'+4 Yellow Card
  13. 90' B. Kooistra 2-0
  14. FT2-0

Đội hình

Afturelding HLV: Magnus Einarsson
  1. 3A. Andresson
  2. 7K. Sigurdsson▼ 83'
  3. 4G. Sigmarsson
  4. 2B. Saevarsson
  5. 6A. Saevarsson
  6. 8B. Kooistra
  7. 33A. Hoti
  8. 9J. Holtan
  9. 11O. Bjarkason▼ 60'
  10. 16B. B. Barkarson
  11. 1A. Johannesson

Dự bị 7

  1. 10E. Cogic▲ 83'
  2. 14D. Thorkelsson
  3. 19S. Hugason▲ 60'
  4. 24T. Thrainsson
  5. 27E. Cogic▲ 83'
  6. 79R. Dadason
  7. 85K. Sigurkarlsson
Vestri (bóng đá nam)
  1. 22E. Gardarsson
  2. 33B. Snaedal
  3. 6I. Balde
  4. 13A. Johannsson
  5. 5D. Payne▼ 66'
  6. 15G. Svavarsson
  7. 11J. Selven
  8. 16M. Campos▼ 76'
  9. 17G. Hauksson
  10. 23B. Hermannsson▼ 58'
  11. 77S. Fall▼ 58'

Dự bị 7

  1. 1V. Djogatovic
  2. 12T. Phete▲ 66'
  3. 14B. Eydal▲ 58'
  4. 18M. Hagbardsson▲ 58'
  5. 19E. Duah
  6. 27C. Morfelt
  7. 45G. Einarsson▲ 76'

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Afturelding
22 65 - 33 +32 45
2
Throttur Reykjavik
22 50 - 25 +25 43
3
Fylkir
22 49 - 36 +13 40
4
HK Kopavogur
22 52 - 40 +12 38
5
Njardvik
22 38 - 29 +9 38
6
Leiknir R.
22 34 - 33 +1 28
7
IR Reykjavik
22 40 - 46 -6 28
8
Grotta
22 36 - 43 -7 27
9
Vestri (bóng đá nam)
22 30 - 43 -13 27
10
Völsungur
22 32 - 44 -12 26
11
Grindavik
22 25 - 35 -10 25
12
Knattspyrnufélagið Ægir
22 25 - 69 -44 9
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

11Trận đấu13
32Ghi được10
16Thủng lưới34
2.91Bàn thắng mỗi trận0.77
3Giữ sạch lưới2
8Trên 2.5 bàn7
16Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu