Afturelding vs Vestri (bóng đá nam)
Tỷ số chung cuộc: Afturelding 1-1 Vestri (bóng đá nam) tại Giải vô địch bóng đá Iceland, 6 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Afturelding thắng 2, hòa 3, Vestri (bóng đá nam) thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Iceland · Vòng 17
- Sân vận động
- Fagverksvöllurinn Varmá Gervigras, Mosfellsbær
- Phong độ
- DWWWL Afturelding
- WLWLL Vestri (bóng đá nam)
- 14' 0-1 J. Pedersen · D. Montiel
- 25' B. B. Barkarson
- 28' O. Sigurjonsson
- HT0-1
- 49' F. Gbadamosi
- 51' H. Magnusson
- 61' ▲ L. Kassi ▼ B. B. Barkarson
- 73' ▲ E. Sigurbjornsson ▼ T. Phete
- 73' ▲ G. Svavarsson ▼ A. Kralj
- 77' B. Stokke11m 1-1
- 79' E. Cogic
- 81' V. Tufegdzic
- 83' ▲ A. Ragnarsson ▼ A. Johannsson
- 83' ▲ T. G. Hafthorsson ▼ G. Bjarnason
- 84' ▲ E. Duah ▼ D. Montiel
- FT1-1
Đội hình
- 1J. Andresson
- 2G. Sigmarsson
- 25G. Bjarnason ▼ 83'
- 30O. Sigurjonsson
- 6A. Saevarsson
- 8A. Jonsson
- 16B. B. Barkarson ▼ 61'
- 7A. Johannsson ▼ 83'
- 20B. Stokke
- 10E. Cogic
- 77H. Magnusson
Dự bị 9
- 79R. Dadason
- 12A. Johannesson
- 23S. Palsson
- 27E. Cogic
- 21T. G. Hafthorsson ▲ 83'
- 19S. Hugason
- 28L. Kassi ▲ 61'
- 4B. Runolfsson
- 11A. Ragnarsson ▲ 83'
- 12G. Smit
- 6G. Hauksson
- 3A. Kralj ▼ 73'
- 40G. Kjeldsen
- 5T. Phete ▼ 73'
- 2M. Hansen
- 8A. Hlynsson
- 4F. Gbadamosi
- 7V. Tufegdzic
- 28J. Pedersen
- 10D. Montiel ▼ 84'
Dự bị 7
- 1B. Schubert
- 17G. Einarsson
- 22E. Gardarsson
- 32E. Sigurbjornsson ▲ 73'
- 15G. Svavarsson ▲ 73'
- 19E. Duah ▲ 84'
- 23S. Songani
Thống kê
04
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 58 - 31 | +27 | 57 | |
| 2 | 22 | 53 - 35 | +18 | 40 | |
| 3 | 27 | 50 - 45 | +5 | 42 | |
| 4 | 22 | 37 - 35 | +2 | 34 | |
| 6 | 27 | 49 - 46 | +3 | 33 | |
| 6 | 22 | 32 - 31 | +1 | 29 | |
| 7 | 22 | 24 - 28 | -4 | 29 | |
| 8 | 22 | 29 - 39 | -10 | 29 | |
| 9 | 22 | 23 - 28 | -5 | 27 | |
| 10 | 22 | 42 - 51 | -9 | 24 | |
| 11 | 22 | 26 - 43 | -17 | 22 | |
| 12 | 22 | 29 - 39 | -10 | 21 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
34Trận đấu38
54Ghi được45
55Thủng lưới63
1.59Bàn thắng mỗi trận1.18
7Giữ sạch lưới10
20Trên 2.5 bàn16
36Hiệp hai21