Vestri (bóng đá nam)
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Afturelding

Vestri (bóng đá nam) vs Afturelding

Tỷ số chung cuộc: Vestri (bóng đá nam) 2-0 Afturelding tại Giải vô địch bóng đá Iceland, 10 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Vestri (bóng đá nam) thắng 2, hòa 3, Afturelding thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Iceland · Vòng 6
Phong độ
WLWLL Vestri (bóng đá nam)
DWWWL Afturelding
  1. 7' D. Montiel11m 1-0
  2. 37' G. Kjeldsen
  3. HT1-0
  4. 53' V. Tufegdzic
  5. 65' D. Lamude
  6. 66' A. Gudjohnsen V. Tufegdzic
  7. 71' T. G. Hafthorsson S. Hugason
  8. 73' G. Hauksson S. Fall
  9. 74' A. Gudjohnsen · M. Hansen 2-0
  10. 77' D. Jonsson
  11. 78' K. Grauberg D. Montiel
  12. 82' A. Johannsson
  13. 82' A. Jonasson B. Stokke
  14. 86' K. Grauberg
  15. 90'+3 G. Sigmarsson
  16. FT2-0

Đội hình

Vestri (bóng đá nam) HLV: Davíð Smári Lamude
  1. 12G. Smit
  2. 77S. Fall ▼ 73'
  3. 2M. Hansen
  4. 3A. Kralj
  5. 40G. Kjeldsen
  6. 32E. Sigurbjornsson
  7. 28J. Pedersen
  8. 4F. Gbadamosi
  9. 7V. Tufegdzic ▼ 66'
  10. 10D. Montiel ▼ 78'
  11. 8D. Jonsson

Dự bị 7

  1. 1B. Schubert
  2. 23S. Songani
  3. 11A. Gudjohnsen ▲ 66'
  4. 29K. Grauberg ▲ 78'
  5. 5T. Phete
  6. 15G. Svavarsson
  7. 6G. Hauksson ▲ 73'
Afturelding HLV: Magnús Már Einarsson
  1. 1J. Andresson
  2. 3A. Andresson
  3. 25G. Bjarnason
  4. 2G. Sigmarsson
  5. 6A. Saevarsson
  6. 7A. Johannsson
  7. 16B. B. Barkarson
  8. 19S. Hugason ▼ 71'
  9. 77H. Magnusson
  10. 10E. Cogic
  11. 20B. Stokke ▼ 82'

Dự bị 7

  1. 12A. Johannesson
  2. 21T. G. Hafthorsson ▲ 71'
  3. 8A. Jonsson
  4. 27E. Cogic
  5. 9A. Jonasson ▲ 82'
  6. 4B. Runolfsson
  7. 23S. Palsson

Thống kê

05
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Knattspyrnufélagið Víkingur
27 58 - 31 +27 57
2
Valur (bóng đá nam)
22 53 - 35 +18 40
3
Stjarnan (bóng đá nam)
27 50 - 45 +5 42
4
Breidablik
22 37 - 35 +2 34
6
FH hafnarfjordur
27 49 - 46 +3 33
6
Knattspyrnufélagið Fram
22 32 - 31 +1 29
7
ÍBV (bóng đá nam)
22 24 - 28 -4 29
8
Knattspyrnufélag Akureyrar
22 29 - 39 -10 29
9
Vestri (bóng đá nam)
22 23 - 28 -5 27
10
KR Reykjavík
22 42 - 51 -9 24
11
ÍA Akranes
22 26 - 43 -17 22
12
Afturelding
22 29 - 39 -10 21
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

38Trận đấu34
45Ghi được54
63Thủng lưới55
1.18Bàn thắng mỗi trận1.59
10Giữ sạch lưới7
16Trên 2.5 bàn20
21Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu