Breidablik vs Knattspyrnufélagið Fram
Tỷ số chung cuộc: Breidablik 3-1 Knattspyrnufélagið Fram tại Giải vô địch bóng đá Iceland, 5 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Breidablik thắng 5, hòa 1, Knattspyrnufélagið Fram thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Iceland · Championship Round · Vòng 3
- Sân vận động
- Kópavogsvöllur, Kópavogur
- Phong độ
- LDLLL Breidablik
- LWWDD Knattspyrnufélagið Fram
- 4' K. McLaganphản lưới 1-0
- 22' H. Gunnlaugsson 2-0
- 40' 2-1 J. Bystrom · K. Chopart
- 44' K. Jonsson
- 45'+3 K. McLagan
- 45' K. Jonsson 3-1
- HT3-1
- 46' ▲ O. Omarsson ▼ K. Jonsson
- 51' ▲ A. Orrason ▼ D. Muminovic
- 53' ▲ M. Aegisson ▼ F. Sigurdsson
- 53' ▲ R. Hauksson ▼ S. Tibbling
- 58' S. Runarsson
- 74' ▲ K. Konradsson ▼ J. Bystrom
- 74' ▲ M. Thordarson ▼ T. Thorbjornsson
- 78' V. Valgeirsson
- 78' ▲ A. Jonsson ▼ A. Thorsteinsson
- 78' ▲ T. Thomsen ▼ A. Ludviksson
- 84' I. Garcia
- 87' O. Omarsson
- FT3-1
Đội hình
- 1A. Einarsson
- 17V. Valgeirsson
- 44D. Muminovic ▼ 51'
- 21V. Margeirsson
- 19K. Jonsson ▼ 46'
- 7H. Gunnlaugsson
- 15A. Thorsteinsson ▼ 78'
- 8V. Einarsson
- 10K. Steindorsson
- 13A. Ludviksson ▼ 78'
- 23K. Kristinsson
Dự bị 9
- 12B. Bragason
- 33G. Snaeholm
- 4A. Orrason ▲ 51'
- 29G. Hallsson
- 6A. Jonsson ▲ 78'
- 9O. Omarsson ▲ 46'
- 77T. Thomsen ▲ 78'
- 99G. Magnusson
- 45T. Ulfarsson
- 22V. Sigurdsson
- 19K. Chopart
- 5K. McLagan
- 26S. Runarsson
- 3T. Thorbjornsson ▼ 74'
- 8H. Asgrimsson
- 10Fred Saraiva
- 12S. Tibbling ▼ 53'
- 16I. Garcia
- 25F. Sigurdsson ▼ 53'
- 15J. Bystrom ▼ 74'
Dự bị 9
- 1B. Arnaldarson
- 36T. Kjartansson
- 71A. Elisson
- 32H. Andrason
- 30K. Konradsson ▲ 74'
- 33K. Pauzuolis
- 23M. Aegisson ▲ 53'
- 9R. Hauksson ▲ 53'
- 11M. Thordarson ▲ 74'
Thống kê
03
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 58 - 31 | +27 | 57 | |
| 2 | 22 | 53 - 35 | +18 | 40 | |
| 3 | 27 | 50 - 45 | +5 | 42 | |
| 4 | 22 | 37 - 35 | +2 | 34 | |
| 6 | 27 | 49 - 46 | +3 | 33 | |
| 6 | 22 | 32 - 31 | +1 | 29 | |
| 7 | 22 | 24 - 28 | -4 | 29 | |
| 8 | 22 | 29 - 39 | -10 | 29 | |
| 9 | 22 | 23 - 28 | -5 | 27 | |
| 10 | 22 | 42 - 51 | -9 | 24 | |
| 11 | 22 | 26 - 43 | -17 | 22 | |
| 12 | 22 | 29 - 39 | -10 | 21 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
50Trận đấu41
93Ghi được62
78Thủng lưới60
1.86Bàn thắng mỗi trận1.51
10Giữ sạch lưới9
32Trên 2.5 bàn22
45Hiệp hai30