Breidablik vs Knattspyrnufélagið Fram
Tỷ số chung cuộc: Breidablik 1-1 Knattspyrnufélagið Fram tại Giải vô địch bóng đá Iceland, 23 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Breidablik thắng 5, hòa 1, Knattspyrnufélagið Fram thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Iceland · Vòng 12
- Sân vận động
- Kópavogsvöllur, Kópavogur
- Phong độ
- LDLLL Breidablik
- LWWDD Knattspyrnufélagið Fram
- HT0-0
- 49' 0-1 V. Dimitrijevic · K. Chopart
- 52' K. Chopart
- 71' ▲ M. Aegisson ▼ R. Hauksson
- 77' H. Asgrimsson
- 77' ▲ K. Steindorsson ▼ V. Einarsson
- 83' ▲ K. Jonsson ▼ A. Yeoman
- 83' ▲ M. Thordarson ▼ V. Dimitrijevic
- 83' ▲ I. Garcia ▼ F. Sigurdsson
- 87' ▲ G. Hallsson ▼ O. Omarsson
- 90' T. Thomsen
- 90'+2 K. McLagan
- 90'+2 H. Gunnlaugsson
- 90'+4 V. Sigurdsson
- 90'+2 ▲ A. Adalsteinsson ▼ T. Thorbjornsson
- 90' H. Gunnlaugsson11m 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 1A. Einarsson
- 17V. Valgeirsson
- 30A. Yeoman▼ 83'
- 8V. Einarsson▼ 77'
- 21V. Margeirsson
- 13A. Ludviksson
- 9O. Omarsson▼ 87'
- 6A. Jonsson
- 77T. Thomsen
- 7H. Gunnlaugsson
- 15A. Thorsteinsson
Dự bị 9
- 12B. Bragason
- 2D. Obbekjaer
- 4A. Orrason
- 10K. Steindorsson▲ 77'
- 19K. Jonsson▲ 83'
- 24V. Gautason
- 28B. Thorsteinsson
- 29G. Hallsson▲ 87'
- 39B. Agustsson
- 22V. Sigurdsson
- 19K. Chopart
- 5K. McLagan
- 26S. Runarsson
- 3T. Thorbjornsson▼ 90'
- 8H. Asgrimsson
- 25F. Sigurdsson▼ 83'
- 12S. Tibbling
- 29V. Dimitrijevic▼ 83'
- 10Fred Saraiva
- 9R. Hauksson▼ 71'
Dự bị 9
- 1B. Arnaldarson
- 4A. Adalsteinsson▲ 90'
- 7G. Magnusson
- 11M. Thordarson▲ 83'
- 15J. Bystrom
- 16I. Garcia▲ 83'
- 23M. Aegisson▲ 71'
- 32H. Andrason
- 33K. Pauzuolis
Thống kê
11
31
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 58 - 31 | +27 | 57 | |
| 2 | 22 | 53 - 35 | +18 | 40 | |
| 3 | 27 | 50 - 45 | +5 | 42 | |
| 4 | 22 | 37 - 35 | +2 | 34 | |
| 6 | 27 | 49 - 46 | +3 | 33 | |
| 6 | 22 | 32 - 31 | +1 | 29 | |
| 7 | 22 | 24 - 28 | -4 | 29 | |
| 8 | 22 | 29 - 39 | -10 | 29 | |
| 9 | 22 | 23 - 28 | -5 | 27 | |
| 10 | 22 | 42 - 51 | -9 | 24 | |
| 11 | 22 | 26 - 43 | -17 | 22 | |
| 12 | 22 | 29 - 39 | -10 | 21 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
50Trận đấu41
93Ghi được62
78Thủng lưới60
1.86Bàn thắng mỗi trận1.51
10Giữ sạch lưới9
32Trên 2.5 bàn22
45Hiệp hai30