Breidablik vs Knattspyrnufélagið Fram
Tỷ số chung cuộc: Breidablik 3-1 Knattspyrnufélagið Fram tại Giải vô địch bóng đá Iceland, 19 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Breidablik thắng 5, hòa 1, Knattspyrnufélagið Fram thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Iceland · Vòng 19
- Sân vận động
- Kópavogsvöllur, Kópavogur
- Phong độ
- LDLLL Breidablik
- LWWDD Knattspyrnufélagið Fram
- 19' D. Muminović · K. Jónsson 1-0
- 21' K. McLagan
- 31' 1-1 M. Þórðarson · Fred Saraiva
- 34' ▲ P. Johannesen ▼ K. Steindórsson
- 43' P. Johannesen
- HT1-1
- 46' ▲ A. Arnarson ▼ O. Sigurjónsson
- 46' ▲ F. Sigurðsson ▼ G. Dahl
- 54' A. Arnarson
- 56' Í. Þorvaldsson 2-1
- 67' ▲ G. Magnússon ▼ A. Elísson
- 67' P. Johannesen 3-1
- 79' A. Yeoman
- 84' ▲ D. Obbekjær ▼ D. Muminović
- 84' ▲ K. Kristinsson ▼ Í. Þorvaldsson
- 84' ▲ B. Stokke ▼ A. Bjarnason
- 88' F. Saraiva
- 90'+3 ▲ T. Gunnarsson ▼ D. Ingvarsson
- FT3-1
Đội hình
- 1A. Einarsson
- 19K. Jónsson
- 4D. Muminović ▼ 84'
- 30A. Yeoman
- 7H. Gunnlaugsson
- 21V. Margeirsson
- 18D. Ingvarsson ▼ 90'
- 11A. Bjarnason ▼ 84'
- 22Í. Þorvaldsson ▼ 84'
- 24A. Jónsson
- 10K. Steindórsson ▼ 34'
Dự bị 7
- 9P. Johannesen ▲ 34'
- 2D. Obbekjær ▲ 84'
- 23K. Kristinsson ▲ 84'
- 20B. Stokke ▲ 84'
- 25T. Gunnarsson ▲ 90'
- 5A. Aðalsteinsson
- 12B. Bragason
- 1Ó. Ólafsson
- 9K. Chopart
- 71A. Elísson ▼ 67'
- 5K. McLagan
- 8H. Ásgrímsson
- 3Þ. Þorbjörnsson
- 4O. Sigurjónsson ▼ 46'
- 10Fred Saraiva
- 11M. Þórðarson
- 32G. Dahl ▼ 46'
- 14D. Daniels
Dự bị 7
- 17A. Arnarson ▲ 46'
- 25F. Sigurðsson ▲ 46'
- 7G. Magnússon ▲ 67'
- 27S. Guðmundsson
- 12S. Hannesson
- 79J. Pohl
- 2B. Guðjónsson
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 22 | 53 - 28 | +25 | 49 | |
| 2 | 27 | 68 - 33 | +35 | 59 | |
| 3 | 22 | 53 - 33 | +20 | 38 | |
| 5 | 27 | 49 - 47 | +2 | 37 | |
| 5 | 22 | 40 - 35 | +5 | 34 | |
| 6 | 22 | 39 - 38 | +1 | 33 | |
| 7 | 22 | 31 - 32 | -1 | 27 | |
| 8 | 22 | 32 - 38 | -6 | 27 | |
| 9 | 22 | 35 - 46 | -11 | 21 | |
| 10 | 22 | 26 - 56 | -30 | 20 | |
| 11 | 22 | 22 - 43 | -21 | 18 | |
| 12 | 22 | 26 - 51 | -25 | 17 |
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round
So sánh
40Trận đấu38
92Ghi được60
47Thủng lưới68
2.3Bàn thắng mỗi trận1.58
13Giữ sạch lưới7
29Trên 2.5 bàn26
60Hiệp hai29