Knattspyrnufélagið Fram vs Breidablik
Tỷ số chung cuộc: Knattspyrnufélagið Fram 1-4 Breidablik tại Giải vô địch bóng đá Iceland, 26 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Knattspyrnufélagið Fram thắng 3, hòa 1, Breidablik thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Iceland · Vòng 8
- Phong độ
- LWWDD Knattspyrnufélagið Fram
- LDLLL Breidablik
- 15' G. Magnússon · Fred Saraiva 1-0
- 20' 1-1 V. Einarsson · K. Jónsson
- 28' A. Elisson
- HT1-1
- 55' ▲ O. Sigurjónsson ▼ A. Sigurðarson
- 67' ▲ K. Steindórsson ▼ P. Johannesen
- 67' ▲ Í. Þorvaldsson ▼ B. Stokke
- 73' A. Arnarson
- 73' 1-2 A. Bjarnason · V. Einarsson
- 80' ▲ F. Sigurðsson ▼ A. Elísson
- 80' ▲ H. Ásgrímsson ▼ V. Daðason
- 83' 1-3 V. Einarsson · A. Bjarnason
- 85' 1-4 Í. Þorvaldsson · K. Steindórsson
- 86' ▲ M. Þórðarson ▼ T. Geirsson
- 86' ▲ A. Yeoman ▼ J. Svanþórsson
- 86' ▲ K. Kristinsson ▼ V. Einarsson
- 90'+3 O. Sigurjonsson
- FT1-4
Đội hình
- 1Ó. Ólafsson
- 17A. Arnarson
- 71A. Elísson ▼ 80'
- 5K. McLagan
- 3Þ. Þorbjörnsson
- 28Tiago Fernandes
- 10Fred Saraiva
- 23M. Ægisson
- 6T. Geirsson ▼ 86'
- 7G. Magnússon
- 16V. Daðason ▼ 80'
Dự bị 7
- 25F. Sigurðsson ▲ 80'
- 8H. Ásgrímsson ▲ 80'
- 11M. Þórðarson ▲ 86'
- 12S. Hannesson
- 2B. Guðjónsson
- 15B. Baldursson
- 32A. Ingason
- 1A. Einarsson
- 19K. Jónsson
- 4D. Muminović
- 7H. Gunnlaugsson
- 21V. Margeirsson
- 6A. Sigurðarson ▼ 55'
- 11A. Bjarnason
- 8V. Einarsson ▼ 86'
- 14J. Svanþórsson ▼ 86'
- 20B. Stokke ▼ 67'
- 9P. Johannesen ▼ 67'
Dự bị 7
- 3O. Sigurjónsson ▲ 55'
- 10K. Steindórsson ▲ 67'
- 22Í. Þorvaldsson ▲ 67'
- 30A. Yeoman ▲ 86'
- 23K. Kristinsson ▲ 86'
- 24A. Jónsson
- 12B. Bragason
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 22 | 53 - 28 | +25 | 49 | |
| 2 | 27 | 68 - 33 | +35 | 59 | |
| 3 | 22 | 53 - 33 | +20 | 38 | |
| 5 | 27 | 49 - 47 | +2 | 37 | |
| 5 | 22 | 40 - 35 | +5 | 34 | |
| 6 | 22 | 39 - 38 | +1 | 33 | |
| 7 | 22 | 31 - 32 | -1 | 27 | |
| 8 | 22 | 32 - 38 | -6 | 27 | |
| 9 | 22 | 35 - 46 | -11 | 21 | |
| 10 | 22 | 26 - 56 | -30 | 20 | |
| 11 | 22 | 22 - 43 | -21 | 18 | |
| 12 | 22 | 26 - 51 | -25 | 17 |
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round
So sánh
38Trận đấu40
60Ghi được92
68Thủng lưới47
1.58Bàn thắng mỗi trận2.3
7Giữ sạch lưới13
26Trên 2.5 bàn29
29Hiệp hai60