Valur (bóng đá nam) vs Stjarnan (bóng đá nam)
Tỷ số chung cuộc: Valur (bóng đá nam) 1-2 Stjarnan (bóng đá nam) tại Giải vô địch bóng đá Iceland, 14 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Valur (bóng đá nam) thắng 4, hòa 1, Stjarnan (bóng đá nam) thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Iceland · Vòng 22
- Sân vận động
- N1-völlurinn Hlíðarenda, Reykjavík
- Phong độ
- LDLDW Valur (bóng đá nam)
- WLWWD Stjarnan (bóng đá nam)
- 10' B. Heimisson
- 12' 0-1 A. Bjarnason
- 17' L. Heimisson · S. Agustsson 1-1
- 31' G. Nokkvason
- 32' S. Tufegdzic
- 32' J. Elisabetarson
- 33' 1-2 O. Eggertsson · B. Waren
- HT1-2
- 62' J. Jonsson
- 73' ▲ B. Gudlaugsson ▼ A. Bjarnason
- 76' ▲ H. Gunnarsson ▼ M. Lundemo
- 76' ▲ A. Palsson ▼ A. Skoglund
- 78' S. Fridjonsson
- 79' A. Palsson
- 86' ▲ S. Stefansson ▼ K. Sigurdsson
- 86' ▲ B. Jonsson ▼ J. Palsson
- 87' ▲ S. T. Ingimarsson ▼ J. Gunnarsson
- 90' S. Fridjonsson
- 90' S. Fridjonsson
- FT1-2
Đội hình
- 25S. Agustsson
- 21J. Palsson ▼ 86'
- 5B. Heimisson
- 4M. Nakkim
- 6B. Antonsson
- 10K. Sigurdsson ▼ 86'
- 8J. Jonsson
- 22M. Lundemo ▼ 76'
- 12T. Haraldsson
- 14A. Skoglund ▼ 76'
- 17L. Heimisson
Dự bị 9
- 1O. Kristinsson
- 3H. Gunnarsson ▲ 76'
- 11S. Larusson
- 13K. Kristjansson
- 16S. Stefansson ▲ 86'
- 23A. Palsson ▲ 76'
- 30M. Kjeld
- 33A. Hoti
- 97B. Jonsson ▲ 86'
- 12A. Olafsson
- 15D. Dankerlui
- 32O. Orvarsson
- 10S. Fridjonsson
- 5G. Kristjansson
- 44S. Caulker
- 8J. Gunnarsson ▼ 87'
- 7O. Eggertsson
- 99A. Bjarnason ▼ 73'
- 18G. Nokkvason
- 23B. Waren
Dự bị 9
- 1A. Birnuson
- 4T. Thorisson
- 6S. T. Ingimarsson ▲ 87'
- 11A. Birgisson
- 20A. Conteh
- 24S. Jonsson
- 28B. Gudlaugsson ▲ 73'
- 78B. Hauksson
- 45J. Jonsson
Thống kê
04
41
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 58 - 31 | +27 | 57 | |
| 2 | 22 | 53 - 35 | +18 | 40 | |
| 3 | 27 | 50 - 45 | +5 | 42 | |
| 4 | 22 | 37 - 35 | +2 | 34 | |
| 6 | 27 | 49 - 46 | +3 | 33 | |
| 6 | 22 | 32 - 31 | +1 | 29 | |
| 7 | 22 | 24 - 28 | -4 | 29 | |
| 8 | 22 | 29 - 39 | -10 | 29 | |
| 9 | 22 | 23 - 28 | -5 | 27 | |
| 10 | 22 | 42 - 51 | -9 | 24 | |
| 11 | 22 | 26 - 43 | -17 | 22 | |
| 12 | 22 | 29 - 39 | -10 | 21 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
47Trận đấu37
106Ghi được86
67Thủng lưới69
2.26Bàn thắng mỗi trận2.32
8Giữ sạch lưới4
35Trên 2.5 bàn29
62Hiệp hai49